Thẻ vàng cho Lehlohonolo Mojela.
Boitumelo Radiopane (Kiến tạo: Kamogelo Sebelebele) 36 | |
Lehlohonolo Mojela 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Orlando Pirates vs Sekhukhune United
số liệu thống kê

Orlando Pirates

Sekhukhune United
58 Kiểm soát bóng 42
3 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Sekhukhune United
Orlando Pirates (4-2-3-1): Sipho Chaine (24), Kamogelo Sebelebele (36), Lebone Seema (6), Sbangani Zulu (37), Deon Hotto (7), Thapelo Mokobodi (33), Mthiyane (29), Daniel Msendami (45), Oswin Appollis (12), Boitumelo Radiopane (25)
Sekhukhune United (4-2-3-1): Melusi Nkazimulo Buthelezi (30), Siyabonga Ndlozi (36), Tsepo Matsimbi (28), Daniel Cardoso (4), D'Angelo Kazeem (29), Siphesihle Mkhize (15), Thato Khiba (12), Ellis Rammala (11), Lehlogonolo Mojela (21), Mokibelo Ramabu (7), Bright Ndlovu (3)

Orlando Pirates
4-2-3-1
24
Sipho Chaine
36
Kamogelo Sebelebele
6
Lebone Seema
37
Sbangani Zulu
7
Deon Hotto
33
Thapelo Mokobodi
29
Mthiyane
45
Daniel Msendami
12
Oswin Appollis
25
Boitumelo Radiopane
3
Bright Ndlovu
7
Mokibelo Ramabu
21
Lehlogonolo Mojela
11
Ellis Rammala
12
Thato Khiba
15
Siphesihle Mkhize
29
D'Angelo Kazeem
4
Daniel Cardoso
28
Tsepo Matsimbi
36
Siyabonga Ndlozi
30
Melusi Nkazimulo Buthelezi

Sekhukhune United
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Mpho Chabatsane | Thabang Mahlangu | ||
Siyabonga Dladla | Sydney Malivha | ||
Kabelo Kgositsile | Athenkosi Mcaba | ||
Ghampani Lungu | Nyiko Mobbie | ||
Seluleko Mahlambi | Mokoena | ||
Bohlale Ngwato | Thabo Nkwana | ||
Sebastian Pedersen | Toaster Nsabata | ||
Neo Rapoo | Oageng Phiri | ||
Simphiwe Selepe | Karabo Tlaka | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T B T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H H | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B H T | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B | |
| 10 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 11 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H B H | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 3 | H H B | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B | |
| 15 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B B | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch