Thẻ vàng cho Yandisa Mfolozi.
Maliele Vincent Pule (Kiến tạo: Tebogo Potsane) 30 | |
Christian Saile 31 | |
Tebogo Potsane 40 | |
Gape Moralo (Thay: Christian Saile) 46 | |
Tshepang Moremi (Kiến tạo: Thalente Mbatha) 51 | |
Pogiso Sanoka (Thay: Nyiko Mobbie) 57 | |
Evidence Makgopa (Thay: Yanela Mbuthuma) 59 | |
Deon Hotto (Thay: Nkosikhona Ndaba) 59 | |
Thato Letshedi (Thay: Grant Margeman) 68 | |
Bohlale Ngwato (Thay: Tebogo Potsane) 68 | |
Maloisane Mokhele (Thay: Chibuike Ohizu) 68 | |
Sipho Mbule (Thay: Makhehlene Makhaula) 72 | |
Thato Letshedi 79 | |
Patrick Maswanganyi (Thay: Oswin Appollis) 83 | |
Yandisa Mfolozi 90+3' |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs Siwelele F.C.


Diễn biến Orlando Pirates vs Siwelele F.C.
Oswin Appollis rời sân và được thay thế bởi Patrick Maswanganyi.
Thẻ vàng cho Thato Letshedi.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Makhehlene Makhaula rời sân và được thay thế bởi Sipho Mbule.
Chibuike Ohizu rời sân và được thay thế bởi Maloisane Mokhele.
Tebogo Potsane rời sân và được thay thế bởi Bohlale Ngwato.
Grant Margeman rời sân và được thay thế bởi Thato Letshedi.
Nkosikhona Ndaba rời sân và được thay thế bởi Deon Hotto.
Yanela Mbuthuma rời sân và được thay thế bởi Evidence Makgopa.
Nyiko Mobbie rời sân và được thay thế bởi Pogiso Sanoka.
Thalente Mbatha đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tshepang Moremi ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Christian Saile rời sân và được thay thế bởi Gape Moralo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tebogo Potsane.
Thẻ vàng cho Christian Saile.
Tebogo Potsane kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O Maliele Vincent Pule ghi bàn!
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Siwelele F.C.
Orlando Pirates (4-2-3-1): Sipho Chaine (24), Kamogelo Sebelebele (36), Lebone Seema (33), Nkosinathi Sibisi (5), Nkosikhona Ndaba (3), Makhehlene Makhaula (8), Thalente Mbatha (16), Oswin Appollis (12), Tshepang Moremi (11), Relebohile Ratomo (38), Yanela Mbuthuma (9)
Siwelele F.C. (4-2-3-1): Ricardo Goss (13), Yandisa Mfolozi (22), Nyiko Mobbie (2), Thabo Makhele (5), Neo Rapoo (3), Grant Margeman (23), Katlego Relebogile Mokhuoane (15), Tebogo Potsane (16), Maliele Vincent Pule (10), Christian Saile (11), Chibuike Ohizu (20)


| Thay người | |||
| 59’ | Nkosikhona Ndaba Deon Hotto | 46’ | Christian Saile Gape Moralo |
| 59’ | Yanela Mbuthuma Evidence Makgopa | 57’ | Nyiko Mobbie Pogiso Sanoka |
| 72’ | Makhehlene Makhaula Sipho Mbule | 68’ | Grant Margeman Thato Letshedi |
| 83’ | Oswin Appollis Patrick Maswanganyi | 68’ | Chibuike Ohizu Mokhele Maloisane |
| 68’ | Tebogo Potsane Bohlale Ngwato | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Melusi Nkazimulo Buthelezi | Samukelo Xulu | ||
Mpho Chabatsane | Aphiwe Baliti | ||
Andre De Jong | Wayde Lekay | ||
Deon Hotto | Thato Letshedi | ||
Evidence Makgopa | Mokhele Maloisane | ||
Patrick Maswanganyi | Gape Moralo | ||
Sipho Mbule | Bohlale Ngwato | ||
Masindi Nemtajela | Pogiso Sanoka | ||
Dean David Van Rooyen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orlando Pirates
Thành tích gần đây Siwelele F.C.
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 5 | 1 | 26 | 50 | T T T T T | |
| 2 | 21 | 15 | 3 | 3 | 25 | 48 | B T T T H | |
| 3 | 21 | 9 | 7 | 5 | 7 | 34 | T T B H H | |
| 4 | 21 | 10 | 4 | 7 | 2 | 34 | B B B H T | |
| 5 | 19 | 9 | 6 | 4 | 5 | 33 | T B B B T | |
| 6 | 21 | 9 | 5 | 7 | 4 | 32 | B T T H B | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 3 | 29 | H H T B H | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | 1 | 25 | T H B T H | |
| 9 | 21 | 7 | 4 | 10 | 1 | 25 | B B B B H | |
| 10 | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | T T H H H | |
| 11 | 20 | 5 | 8 | 7 | -4 | 23 | H H T H H | |
| 12 | 21 | 5 | 8 | 8 | -7 | 23 | B H T B B | |
| 13 | 21 | 4 | 8 | 9 | -10 | 20 | T T H B H | |
| 14 | 22 | 4 | 6 | 12 | -14 | 18 | B B T B B | |
| 15 | 21 | 5 | 3 | 13 | -19 | 18 | H B H T B | |
| 16 | 20 | 2 | 8 | 10 | -15 | 14 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch