Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Osijek vs Dinamo Zagreb hôm nay 28-02-2022

Giải VĐQG Croatia - Th 2, 28/2

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
T2, 00:00 28/02/2022
Vòng 25 - VĐQG Croatia
Stadion Gradski vrt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Slavko Bralic
43
Komnen Andric (Thay: Petar Bockaj)
58
Marko Bulat (Thay: Marko Tolic)
70
Petar Brlek (Thay: Slavko Bralic)
73
Kristijan Lovric (Thay: Ramon Mierez)
73
Antonio Mance (Thay: Mijo Caktas)
73
Daniel Stefulj (Thay: Mislav Orsic)
75
Antonio Mance
77
Marin Leovac (Thay: Laszlo Kleinheisler)
81
Damjan Bohar (Thay: Ivan Fiolic)
86
Amer Gojak
89

Thống kê trận đấu Osijek vs Dinamo Zagreb

số liệu thống kê
Osijek
Osijek
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
29/08 - 2021
20/11 - 2021
28/02 - 2022
09/05 - 2022
21/08 - 2022
29/10 - 2022
05/03 - 2023
07/05 - 2023
04/09 - 2023
25/11 - 2023
03/03 - 2024
12/05 - 2024
12/08 - 2024
27/10 - 2024
02/02 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
27/02 - 2025
VĐQG Croatia
12/04 - 2025
03/08 - 2025
18/10 - 2025
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Osijek

VĐQG Croatia
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
H1: 1-0
25/01 - 2026
20/12 - 2025
H1: 0-0
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

VĐQG Croatia
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2026
VĐQG Croatia
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Croatia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Croatia
14/02 - 2026
08/02 - 2026
03/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2619344160T T T T T
2Hajduk SplitHajduk Split2514561347T T T H B
3RijekaRijeka2510871238H T B T T
4NK VarazdinNK Varazdin261079-337B B H H T
5SlavenSlaven26989-535T H T H B
6NK Istra 1961NK Istra 1961258611-730B B B B B
7NK LokomotivaNK Lokomotiva25799-830T B T B H
8HNK GoricaHNK Gorica267712-928H T B H H
9OsijekOsijek265912-1424B B T T H
10Vukovar 91Vukovar 91264814-2020H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow