Thứ Ba, 27/01/2026

Trực tiếp kết quả Osijek vs Dinamo Zagreb hôm nay 28-02-2022

Giải VĐQG Croatia - Th 2, 28/2

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
T2, 00:00 28/02/2022
Vòng 25 - VĐQG Croatia
Stadion Gradski vrt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Slavko Bralic
43
Komnen Andric (Thay: Petar Bockaj)
58
Marko Bulat (Thay: Marko Tolic)
70
Petar Brlek (Thay: Slavko Bralic)
73
Kristijan Lovric (Thay: Ramon Mierez)
73
Antonio Mance (Thay: Mijo Caktas)
73
Daniel Stefulj (Thay: Mislav Orsic)
75
Antonio Mance
77
Marin Leovac (Thay: Laszlo Kleinheisler)
81
Damjan Bohar (Thay: Ivan Fiolic)
86
Amer Gojak
89

Thống kê trận đấu Osijek vs Dinamo Zagreb

số liệu thống kê
Osijek
Osijek
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
29/08 - 2021
20/11 - 2021
28/02 - 2022
09/05 - 2022
21/08 - 2022
29/10 - 2022
05/03 - 2023
07/05 - 2023
04/09 - 2023
25/11 - 2023
03/03 - 2024
12/05 - 2024
12/08 - 2024
27/10 - 2024
02/02 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
27/02 - 2025
VĐQG Croatia
12/04 - 2025
03/08 - 2025
18/10 - 2025
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Osijek

VĐQG Croatia
25/01 - 2026
20/12 - 2025
H1: 0-0
13/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
03/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Croatia
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

VĐQG Croatia
25/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Croatia
20/12 - 2025
14/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
VĐQG Croatia
06/12 - 2025
02/12 - 2025
Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Croatia
22/11 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
19/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb1913242541T H T T T
2Hajduk SplitHajduk Split1911441137H H T T B
3NK Istra 1961NK Istra 196119856229B H T T T
4RijekaRijeka19775928T H T T H
5SlavenSlaven19766-227H T B H H
6NK VarazdinNK Varazdin19757-226H T B B T
7NK LokomotivaNK Lokomotiva19577-922H B B B T
8HNK GoricaHNK Gorica195410-719B B H B B
9Vukovar 91Vukovar 91193610-1415H B T B B
10OsijekOsijek19289-1314H B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow