Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Osijek vs HNK Gorica hôm nay 13-03-2022

Giải VĐQG Croatia - CN, 13/3

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
CN, 23:05 13/03/2022
Vòng 27 - VĐQG Croatia
Stadion Gradski vrt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kristijan Lovric
4
Musa Muhammed Shehu
38
Iyayi Believe Atiemwen
45+2'
Alen Grgic
55
Amer Hiros (Thay: Ivan Fiolic)
59
Darko Nejasmic (Thay: Petar Brlek)
59
Caio Da Cruz Oliveira Queiroz
64
Toni Fruk (Thay: Caio Da Cruz Oliveira Queiroz)
68
Ramon Mierez
71
Paulius Golubickas
77
Mihret Topcagic (Thay: Ramon Mierez)
80
Kristian Fucak (Thay: Laszlo Kleinheisler)
80
Sasa Marjanovic (Thay: Paulius Golubickas)
81
Ivica Ivusic
86
Vedran Jugovic (Thay: Alen Grgic)
87
Younes Delfi (Thay: Iyayi Believe Atiemwen)
88
Danijel Loncar
90

Thống kê trận đấu Osijek vs HNK Gorica

số liệu thống kê
Osijek
Osijek
HNK Gorica
HNK Gorica
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
20/09 - 2021
04/12 - 2021
13/03 - 2022
21/05 - 2022
17/07 - 2022
17/09 - 2022
29/01 - 2023
08/04 - 2023
21/08 - 2023
04/11 - 2023
18/02 - 2024
28/04 - 2024
19/08 - 2024
02/11 - 2024
08/02 - 2025
19/04 - 2025
28/09 - 2025
13/12 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Osijek

VĐQG Croatia
25/04 - 2026
21/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây HNK Gorica

VĐQG Croatia
27/04 - 2026
22/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
08/04 - 2026
VĐQG Croatia
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
04/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb3224445976T T H T T
2Hajduk SplitHajduk Split3218772261T T H B H
3NK VarazdinNK Varazdin3213811-147H T T T B
4RijekaRijeka32111011543T B H B H
5NK LokomotivaNK Lokomotiva32101111-941H T T T H
6HNK GoricaHNK Gorica3210814-638H B B T T
7SlavenSlaven3291112-938B B H B H
8NK Istra 1961NK Istra 19613210616-1236B B B B B
9OsijekOsijek3271114-2032B T B T H
10Vukovar 91Vukovar 913251017-2925H B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow