Ivan Smolcic 27 | |
Slavko Bralic 29 | |
Petar Brlek (Thay: Ivan Fiolic) 50 | |
Veldin Hodza (Thay: Emmanuel Banda) 58 | |
Marco Pasalic 64 | |
Anton Matkovic (Thay: Domagoj Bukvic) 67 | |
Mijo Caktas (Thay: Marin Prekodravac) 67 | |
Niko Jankovic 68 | |
Jorge Obregon (Thay: Franjo Ivanovic) 72 | |
Momo Yansane (Thay: Niko Jankovic) 72 | |
Zoran Zekic 76 | |
Ramon Mierez 87 | |
Niko Galesic (Thay: Lindon Selahi) 88 | |
Dejan Petrovic (Thay: Marco Pasalic) 88 | |
Styopa Mkrtchyan (Thay: Petar Pusic) 89 | |
Filip Zivkovic (Thay: Ramon Mierez) 89 | |
Emir Dilaver 90+3' | |
Jorge Obregon 90+5' |
Thống kê trận đấu Osijek vs Rijeka
số liệu thống kê

Osijek

Rijeka
43 Kiểm soát bóng 57
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Osijek vs Rijeka
Osijek (4-2-3-1): Marko Malenica (31), Renan Guedes (42), Andre Lourenco Duarte (3), Slavko Bralic (28), Alexander Drambayev (55), Marin Prekodravac (20), Darko Nejasmic (6), Domagoj Bukvic (39), Ivan Fiolic (14), Petar Pusic (66), Ramon Mierez (13)
Rijeka (4-2-3-1): Nediljko Labrovic (1), Ivan Smolcic (28), Emir Dilaver (66), Matej Mitrovic (6), Marijan Cabraja (32), Lindon Selahi (18), Emmanuel Banda (12), Marco Pasalic (87), Toni Fruk (21), Niko Jankovic (4), Franjo Ivanovic (89)

Osijek
4-2-3-1
31
Marko Malenica
42
Renan Guedes
3
Andre Lourenco Duarte
28
Slavko Bralic
55
Alexander Drambayev
20
Marin Prekodravac
6
Darko Nejasmic
39
Domagoj Bukvic
14
Ivan Fiolic
66
Petar Pusic
13
Ramon Mierez
89
Franjo Ivanovic
4
Niko Jankovic
21
Toni Fruk
87
Marco Pasalic
12
Emmanuel Banda
18
Lindon Selahi
32
Marijan Cabraja
6
Matej Mitrovic
66
Emir Dilaver
28
Ivan Smolcic
1
Nediljko Labrovic

Rijeka
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 50’ | Ivan Fiolic Petar Brlek | 58’ | Emmanuel Banda Veldin Hodza |
| 67’ | Marin Prekodravac Mijo Caktas | 72’ | Franjo Ivanovic Jorge Obregon |
| 67’ | Domagoj Bukvic Anton Matkovic | 72’ | Niko Jankovic Momo Yansane |
| 89’ | Petar Pusic Styopa Mkrtchyan | 88’ | Lindon Selahi Niko Galesic |
| 89’ | Ramon Mierez Filip Zivkovic | 88’ | Marco Pasalic Dejan Petrovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marko Baresic | Steven Juncaj | ||
Styopa Mkrtchyan | Niko Galesic | ||
Mijo Caktas | Martin Zlomislic | ||
Denys Garmash | Jorge Obregon | ||
Petar Brlek | Dejan Petrovic | ||
Filip Zivkovic | Alen Grgic | ||
Anton Matkovic | Veldin Hodza | ||
Luka Zebec | Stjepan Radeljic | ||
Kristijan Lovric | Silvio Ilinkovic | ||
Amer Hiros | Bruno Bogojevic | ||
Danilo Veiga | |||
Momo Yansane | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Osijek
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
Europa Conference League
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 65 | 86 | T T T T H | |
| 2 | 36 | 20 | 8 | 8 | 25 | 68 | H T B H T | |
| 3 | 36 | 15 | 9 | 12 | 1 | 54 | B B H T T | |
| 4 | 36 | 14 | 11 | 11 | 13 | 53 | H T T H T | |
| 5 | 36 | 10 | 14 | 12 | -12 | 44 | H B H H H | |
| 6 | 36 | 12 | 7 | 17 | -11 | 43 | B T T H B | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | -8 | 41 | T B B T B | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | -15 | 41 | H B T B B | |
| 9 | 36 | 8 | 11 | 17 | -22 | 35 | H B B B T | |
| 10 | 36 | 6 | 10 | 20 | -36 | 28 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch