Chủ Nhật, 15/03/2026
(Pen) Patrick
17
Elhadji Pape Diaw
27
Sebastian Mailat (Kiến tạo: Hervin Ongenda)
40
Enzo Lopez (Thay: Ioan Dumiter)
46
Paulinho (Thay: Andrezinho)
46
Mihai Bordeianu
49
Mihai Bordeianu
51
Matei Frunza (Thay: Daniel Sandu)
52
Alexandru Tiganasu
57
Pedro Nuno (Thay: Vadik Murria)
65
Gabriel Eugen David (Thay: Hervin Ongenda)
66
Diego Zivulic
72
Michael Pavlovic (Thay: Alexandru Tiganasu)
77
Adams Friday (Thay: Zoran Mitrov)
78
Andrei Rus (Thay: Conrado)
81
Andrei Ciobanu (Thay: Joao Lameira)
82
Pedro Nuno
83
Patrick
84
Miguel Munoz (Thay: Aldair Ferreira)
90
Michael Pavlovic
90+1'
Adams Friday
90+4'

Thống kê trận đấu Otelul Galati vs Botosani

số liệu thống kê
Otelul Galati
Otelul Galati
Botosani
Botosani
61 Kiểm soát bóng 39
6 Sút trúng đích 2
13 Sút không trúng đích 7
8 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 22
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
18 Ném biên 15
15 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 5
6 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Otelul Galati vs Botosani

Tất cả (343)
90+7'

Cả hai đội đều có thể giành chiến thắng hôm nay nhưng Botosani đã kịp thời giành được chiến thắng.

90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7'

Kiểm soát bóng: Otelul Galati: 61%, Botosani: 39%.

90+7'

Phát bóng lên cho Otelul Galati.

90+7'

Botosani đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+6'

Trọng tài thổi phạt khi Adams Friday của Botosani phạm lỗi với Milen Zhelev.

90+6'

Botosani thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.

90+6'

Giannis Anestis bắt bóng an toàn khi anh lao ra và bắt gọn bóng.

90+6'

Patrick đánh đầu về phía khung thành, nhưng Giannis Anestis đã dễ dàng cản phá.

90+6'

Paulinho của Otelul Galati thực hiện quả phạt góc từ cánh phải.

90+6'

Paulinho thực hiện quả phạt góc từ cánh phải, nhưng bóng không đến được đồng đội nào.

90+5'

Trọng tài thổi phạt khi Adams Friday của Botosani phạm lỗi với Joao Paulo.

90+4' Thẻ vàng cho Adams Friday.

Thẻ vàng cho Adams Friday.

90+4'

Trọng tài thổi phạt khi Matei Frunza của Otelul Galati phạm lỗi với Adams Friday.

90+2'

Mihai Bordeianu giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.

90+2'

Pha vào bóng nguy hiểm của Michael Pavlovic từ Botosani. Pedro Nuno là người bị phạm lỗi.

90+2'

Otelul Galati đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+1'

Trọng tài thứ tư thông báo có 5 phút bù giờ.

90+1' Thẻ vàng cho Michael Pavlovic.

Thẻ vàng cho Michael Pavlovic.

90+1'

Iustin Popescu bắt bóng an toàn khi anh lao ra và bắt gọn bóng.

90+1'

Botosani đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

Đội hình xuất phát Otelul Galati vs Botosani

Otelul Galati (4-3-3): Iustin Popescu (32), Milen Zhelev (2), Vadik Murria (5), Paul Iacob (6), Conrado (97), Joao Lameira (8), Diego Zivulic (31), João Paulo (18), Andrezinho (7), Patrick (9), Daniel Sandu (20)

Botosani (4-3-3): Ioannis Anestis (99), Narcis Ilas (73), George Miron (4), Elhadji Pape Diaw (23), Alexandru Tiganasu (30), Mihai Bordeianu (37), Aldair Ferreira (8), Hervin Ongenda (26), Zoran Mitrov (11), Ioan Andrei Dumiter (41), Sebastian Mailat (7)

Otelul Galati
Otelul Galati
4-3-3
32
Iustin Popescu
2
Milen Zhelev
5
Vadik Murria
6
Paul Iacob
97
Conrado
8
Joao Lameira
31
Diego Zivulic
18
João Paulo
7
Andrezinho
9
Patrick
20
Daniel Sandu
7
Sebastian Mailat
41
Ioan Andrei Dumiter
11
Zoran Mitrov
26
Hervin Ongenda
8
Aldair Ferreira
37
Mihai Bordeianu
30
Alexandru Tiganasu
23
Elhadji Pape Diaw
4
George Miron
73
Narcis Ilas
99
Ioannis Anestis
Botosani
Botosani
4-3-3
Thay người
46’
Andrezinho
Paulo Rafael Pereira Araujo
46’
Ioan Dumiter
Enzo Lopez
52’
Daniel Sandu
Matei Frunza
66’
Hervin Ongenda
Gabriel David
65’
Vadik Murria
Pedro Nuno
77’
Alexandru Tiganasu
Michael Pavlovic
81’
Conrado
Andrei Rus
78’
Zoran Mitrov
Adams Friday
82’
Joao Lameira
Andrei Ciobanu
90’
Aldair Ferreira
Miguel Munoz Fernandez
Cầu thủ dự bị
Cosmin Dur Bozoanca
George Cimpanu
Julian Bonilla
Enriko Papa
Andrei Rus
Luka Kukic
Dan-Cristian Neicu
Riad Suta
Dan Neicu
Enzo Lopez
Andrei Ciobanu
Adams Friday
Radu Postelnicu
Stefan Panoiu
Cristian Chira
Miguel Munoz Fernandez
Denis Bordun
Antonio Mihai Dumitru
Pedro Nuno
Mykola Kovtalyuk
Matei Frunza
Gabriel David
Paulo Rafael Pereira Araujo
Michael Pavlovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
19/08 - 2023
22/12 - 2023
15/07 - 2024
08/11 - 2024
14/09 - 2025
02/02 - 2026

Thành tích gần đây Otelul Galati

VĐQG Romania
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
20/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
VĐQG Romania
09/02 - 2026
02/02 - 2026
26/01 - 2026

Thành tích gần đây Botosani

VĐQG Romania
07/03 - 2026
27/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
VĐQG Romania
06/02 - 2026
02/02 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad1100125T H B H T
2FCSBFCSB0000023T B T T B
3BotosaniBotosani0000021T B B B B
4Otelul GalatiOtelul Galati1001-121T H B B B
5Miercurea CiucMiercurea Ciuc1100119B T H T T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta0000019B T B B B
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti0000016H T B H T
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0000013T B B B H
9HermannstadtHermannstadt1001-112B B T T B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti000006B B B B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231100131B T T H T
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1001-130T T T H B
3ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges1100128B T T H T
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj0000027B T T T T
5CFR ClujCFR Cluj0000027T T T T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti1001-126T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow