Mohammed Kamara rời sân và được thay thế bởi Vladan Bubanja.
Patrick 18 | |
Vladan Bubanja (Thay: Mohammed Kamara) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Otelul Galati vs FC Rapid 1923
số liệu thống kê

Otelul Galati

FC Rapid 1923
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Otelul Galati vs FC Rapid 1923
Otelul Galati (4-1-4-1): Cosmin Dur Bozoanca (1), Habib Sylla (5), Ioannis Christopoulos (3), Paul Iacob (6), Miguel Silva (28), Teodor Lungu (39), Matei Frunza (30), Andrei Ciobanu (17), Pedro Nuno (27), André Miguel Pinto Lopes (10), Patrick Fernandes (9)
FC Rapid 1923 (4-2-3-1): Bogdan Ungureanu (99), Razvan Onea (19), Alexandru Pascanu (5), Lars Kramer (6), Ebenezer Annan (27), Catalin Alin Vulturar (15), Constantin Grameni (8), Alex Dobre (29), Olimpiu Morutan (80), Mohammed Kamara (7), Filip Stojilkovic (9)

Otelul Galati
4-1-4-1
1
Cosmin Dur Bozoanca
5
Habib Sylla
3
Ioannis Christopoulos
6
Paul Iacob
28
Miguel Silva
39
Teodor Lungu
30
Matei Frunza
17
Andrei Ciobanu
27
Pedro Nuno
10
André Miguel Pinto Lopes
9
Patrick Fernandes
9
Filip Stojilkovic
7
Mohammed Kamara
80
Olimpiu Morutan
29
Alex Dobre
8
Constantin Grameni
15
Catalin Alin Vulturar
27
Ebenezer Annan
6
Lars Kramer
5
Alexandru Pascanu
19
Razvan Onea
99
Bogdan Ungureanu

FC Rapid 1923
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexandru Bălănică | Denis Ciobotariu | ||
Mario Contra | Vladan Bubanja | ||
Júnior José Correia | Chec Bebel Doumbia | ||
Joao Paulino Moreira Fernandes | Timotej Jambor | ||
Darius Paharnicu | Jason Kodor | ||
Dragos Aftene | Cristian Manea | ||
Denis Bordun | Rares Pop | ||
Dan Neicu | Andrei Sucu | ||
Milen Zhelev | Eric Tape | ||
Razvan Ducan | |||
Alin Celik Kumer | |||
Wedtoin Ouedraogo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Otelul Galati
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Rapid 1923
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Giao hữu
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | ||
| 2 | 8 | 5 | 0 | 3 | -1 | 15 | ||
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | ||
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 11 | ||
| 5 | 8 | 2 | 5 | 1 | 2 | 11 | H H | |
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | ||
| 8 | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 10 | ||
| 9 | 8 | 2 | 4 | 2 | 2 | 10 | ||
| 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | ||
| 11 | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | ||
| 12 | 8 | 2 | 4 | 2 | -4 | 10 | ||
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | ||
| 14 | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | ||
| 15 | 7 | 1 | 2 | 4 | -11 | 5 | B T | |
| 16 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch