Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Oscar Gil 7 | |
Noe Dussenne 46 | |
Kamiel van de Perre 69 | |
Mohammed Fuseini (Thay: Raul Florucz) 71 | |
Besfort Zeneli (Thay: Anouar Ait El Hadj) 72 | |
Abdoul Karim Traore (Thay: Henok Teklab) 72 | |
Wouter George (Thay: Siebe Schrijvers) 72 | |
Sory Kaba (Thay: Chukwubuikem Ikwuemesi) 78 | |
Davis Opoku (Thay: Thibaud Verlinden) 78 | |
Ousseynou Niang (Thay: Guilherme Smith) 80 | |
Christian Burgess 85 | |
Mathieu Maertens (Thay: Youssef Maziz) 89 | |
Sory Kaba 90+5' |
Thống kê trận đấu Oud-Heverlee Leuven vs Union St.Gilloise


Diễn biến Oud-Heverlee Leuven vs Union St.Gilloise
Thẻ vàng cho Sory Kaba.
Youssef Maziz rời sân và được thay thế bởi Mathieu Maertens.
Thẻ vàng cho Christian Burgess.
Guilherme Smith rời sân và được thay thế bởi Ousseynou Niang.
Thibaud Verlinden rời sân và được thay thế bởi Davis Opoku.
Chukwubuikem Ikwuemesi rời sân và được thay thế bởi Sory Kaba.
Siebe Schrijvers rời sân và được thay thế bởi Wouter George.
Henok Teklab rời sân và được thay thế bởi Abdoul Karim Traore.
Anouar Ait El Hadj rời sân và được thay thế bởi Besfort Zeneli.
Raul Florucz rời sân và được thay thế bởi Mohammed Fuseini.
Thẻ vàng cho Kamiel van de Perre.
Thẻ vàng cho Noe Dussenne.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Oscar Gil.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Oud-Heverlee Leuven vs Union St.Gilloise
Oud-Heverlee Leuven (3-4-2-1): Tobe Leysen (1), Ewoud Pletinckx (28), Noe Dussenne (3), Takahiro Akimoto (30), Oscar Gil (27), Siebe Schrijvers (8), Lukasz Lakomy (24), Henok Teklab (14), Youssef Maziz (10), Thibaud Verlinden (7), Chukwubuikem Ikwuemesi (19)
Union St.Gilloise (3-4-2-1): Kjell Scherpen (37), Louis Patris (27), Christian Burgess (16), Fedde Leysen (48), Rob Schoofs (17), Kamiel Van De Perre (6), Adem Zorgane (8), Guillermo (11), Raul Florucz (30), Anouar Ait El Hadj (10), Promise David (12)


| Thay người | |||
| 72’ | Siebe Schrijvers Wouter George | 71’ | Raul Florucz Mohammed Fuseini |
| 72’ | Henok Teklab Abdoul Karim Traore | 72’ | Anouar Ait El Hadj Besfort Zeneli |
| 78’ | Chukwubuikem Ikwuemesi Sory Kaba | 80’ | Guilherme Smith Ousseynou Niang |
| 78’ | Thibaud Verlinden Davis Opoku | ||
| 89’ | Youssef Maziz Mathieu Maertens | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Owen Jochmans | Vic Chambaere | ||
Takuma Ominami | Giorgi Kavlashvili | ||
Wouter George | Guillaume Francois | ||
Terho | Ivan Pavlic | ||
Abdoul Karim Traore | Besfort Zeneli | ||
Mathieu Maertens | Ousseynou Niang | ||
Sory Kaba | Mohammed Fuseini | ||
Davis Opoku | Mateo Biondic | ||
Thibault Vlietinck | Marc Philipp Giger | ||
Theo Radelet | Sekou Abrahame Keita | ||
Liam McAlinney | Noah Stassin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oud-Heverlee Leuven
Thành tích gần đây Union St.Gilloise
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 7 | 2 | 25 | 46 | H T H T H | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 9 | 45 | B T T T T | |
| 3 | 22 | 14 | 2 | 6 | 14 | 44 | T T T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 4 | 36 | T H B B H | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | 5 | 32 | B B T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 8 | 6 | 2 | 32 | T B H B H | |
| 7 | 22 | 8 | 6 | 8 | 1 | 30 | H H T T T | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | -11 | 27 | B T B B B | |
| 9 | 22 | 7 | 6 | 9 | 0 | 27 | T H T B B | |
| 10 | 22 | 6 | 8 | 8 | -3 | 26 | H B B T B | |
| 11 | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | H H B B H | |
| 12 | 22 | 6 | 7 | 9 | -4 | 25 | H T B B H | |
| 13 | 22 | 5 | 8 | 9 | -6 | 23 | H B H T B | |
| 14 | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | T B H B H | |
| 15 | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B T H T H | |
| 16 | 22 | 3 | 8 | 11 | -17 | 17 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch