Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mark Harris 20 | |
Charlie Goode (Kiến tạo: Daniel Barlaser) 29 | |
Aaron Collins (Kiến tạo: Ryan Wintle) 34 | |
Marvin Ekpiteta 51 | |
Cameron Brannagan 63 | |
Gatlin O'Donkor (Thay: Jamie McDonnell) 64 | |
Nathaniel Mendez-Laing (Thay: Aaron Collins) 69 | |
Jay Matete (Thay: Daniel Barlaser) 74 | |
Callum Paterson (Thay: Sam Nombe) 74 | |
Charlie Goode 76 | |
Peter Kioso (Thay: Brodie Spencer) 77 | |
Mo Missanga (Thay: Siriki Dembele) 78 | |
Jack Sanders (Thay: Charlie Goode) 78 | |
Mark Harris 90+1' | |
Jay Matete 90+4' | |
Ciaron Brown (Kiến tạo: Gatlin O'Donkor) 90+5' |
Thống kê trận đấu Oxford United vs MK Dons


Diễn biến Oxford United vs MK Dons
Gatlin O'Donkor đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ciaron Brown đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jay Matete.
Thẻ vàng cho Mark Harris.
Charlie Goode rời sân và được thay thế bởi Jack Sanders.
Siriki Dembele rời sân và được thay thế bởi Mo Missanga.
Brodie Spencer rời sân và được thay thế bởi Peter Kioso.
Thẻ vàng cho Charlie Goode.
Sam Nombe rời sân và được thay thế bởi Callum Paterson.
Daniel Barlaser rời sân và được thay thế bởi Jay Matete.
Aaron Collins rời sân và được thay thế bởi Nathaniel Mendez-Laing.
Jamie McDonnell rời sân và được thay thế bởi Gatlin O'Donkor.
Thẻ vàng cho Cameron Brannagan.
Thẻ vàng cho Marvin Ekpiteta.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ryan Wintle đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aaron Collins đã ghi bàn!
Daniel Barlaser đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Charlie Goode đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Oxford United vs MK Dons
Oxford United (4-2-3-1): Jamie Cumming (1), Brodie Spencer (15), Sam Long (2), Ciaron Brown (3), Jack Currie (26), Jamie McDonnell (18), Cameron Brannagan (8), Aidomo Emakhu (10), Tyler Goodhram (11), Siriki Dembélé (23), Mark Harris (9)
MK Dons (3-1-4-2): Craig MacGillivray (1), Marvin Ekpiteta (21), Curtis Nelson (35), Charlie Goode (5), Daniel Barlaser (4), Gethin Jones (2), Ryan Wintle (24), Ben Wiles (26), Cohen Bramall (15), Sam Nombe (9), Aaron Collins (10)


| Thay người | |||
| 64’ | Jamie McDonnell Gatlin O'Donkor | 69’ | Aaron Collins Nathaniel Mendez-Laing |
| 77’ | Brodie Spencer Peter Kioso | 74’ | Sam Nombe Callum Paterson |
| 78’ | Siriki Dembele Mo Missanga | 74’ | Daniel Barlaser Jay Matete |
| 78’ | Charlie Goode Jack Sanders | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Simon Eastwood | Sebastian Stacey | ||
Michał Helik | Dan Crowley | ||
Gatlin O'Donkor | Nathaniel Mendez-Laing | ||
Peter Kioso | Callum Paterson | ||
Louie Sibley | Jay Matete | ||
Leo Snowden | Jack Sanders | ||
Mo Missanga | Simone Troso | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oxford United
Thành tích gần đây MK Dons
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 14 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 15 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 16 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 21 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 24 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch