Thẻ vàng cho Stanley Mills.
Ryan Longman 32 | |
Josh Windass (Kiến tạo: Sam Smith) 40 | |
Issa Kabore (Thay: Ryan Longman) 56 | |
Aidomo Emakhu (Thay: Myles Peart-Harris) 56 | |
Will Vaulks (Thay: Jamie McDonnell) 56 | |
Aidomo Emakhu 62 | |
Issa Kabore 66 | |
Mark Harris (Thay: Yunus Emre Konak) 67 | |
Hidde ter Avest (Thay: Sam Long) 67 | |
Lewis O'Brien (Thay: Oliver Rathbone) 70 | |
Kieffer Moore (Thay: Sam Smith) 70 | |
Jamie Donley (Thay: Brodie Spencer) 88 | |
Max Cleworth (Thay: Josh Windass) 90 | |
Stanley Mills 90+2' |
Đang cập nhậtDiễn biến Oxford United vs Wrexham
Brodie Spencer rời sân và được thay thế bởi Jamie Donley.
Sam Smith rời sân và được thay thế bởi Kieffer Moore.
Oliver Rathbone rời sân và được thay thế bởi Lewis O'Brien.
Sam Long rời sân và được thay thế bởi Hidde ter Avest.
Yunus Emre Konak rời sân và được thay thế bởi Mark Harris.
Thẻ vàng cho Issa Kabore.
Thẻ vàng cho Aidomo Emakhu.
Jamie McDonnell rời sân và được thay thế bởi Will Vaulks.
Myles Peart-Harris rời sân và được thay thế bởi Aidomo Emakhu.
Ryan Longman rời sân và được thay thế bởi Issa Kabore.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Sam Smith đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Josh Windass đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ryan Longman.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Kassam Stadium, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút nữa.
Thống kê trận đấu Oxford United vs Wrexham


Đội hình xuất phát Oxford United vs Wrexham
Oxford United (4-2-3-1): Jamie Cumming (1), Sam Long (2), Michał Helik (6), Ciaron Brown (3), Brodie Spencer (15), Yunus Emre Konak (5), Cameron Brannagan (8), Stanley Mills (17), Jamie McDonnell (38), Myles Peart-Harris (44), Will Lankshear (27)
Wrexham (3-5-2): Danny Ward (21), Dominic Hyam (5), Dan Scarr (24), Callum Doyle (2), George Dobson (15), Ryan Longman (47), Matty James (37), Oliver Rathbone (20), George Thomason (14), Josh Windass (10), Sam Smith (28)


| Thay người | |||
| 56’ | Jamie McDonnell Will Vaulks | 56’ | Ryan Longman Issa Kaboré |
| 56’ | Myles Peart-Harris Aidomo Emakhu | 70’ | Sam Smith Kieffer Moore |
| 67’ | Sam Long Hidde Ter Avest | 70’ | Oliver Rathbone Lewis O'Brien |
| 67’ | Yunus Emre Konak Mark Harris | 90’ | Josh Windass Max Cleworth |
| 88’ | Brodie Spencer Jamie Donley | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jamie Donley | Issa Kaboré | ||
Matt Ingram | Kieffer Moore | ||
Hidde Ter Avest | Lewis O'Brien | ||
Christ Makosso | Lewis Brunt | ||
Will Vaulks | Davis Keillor-Dunn | ||
Jeon Jin-Woo | Bailey Cadamarteri | ||
Mark Harris | Nathan Broadhead | ||
Aidomo Emakhu | Arthur Okonkwo | ||
Ole Romeny | Max Cleworth | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Greg Leigh Chấn thương cơ | Aaron James Chấn thương đầu gối | ||
Jack Currie Chấn thương cơ | Liberato Cacace Không xác định | ||
Brian De Keersmaecker Chấn thương vai | Ben Sheaf Chấn thương cơ | ||
Przemysław Płacheta Chấn thương gân kheo | |||
Tyler Goodhram Chấn thương cơ | |||
Nhận định Oxford United vs Wrexham
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oxford United
Thành tích gần đây Wrexham
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 26 | 11 | 7 | 45 | 89 | T T H H H | |
| 2 | 44 | 23 | 10 | 11 | 13 | 79 | H T B H T | |
| 3 | 42 | 21 | 13 | 8 | 29 | 76 | H T T B H | |
| 4 | 44 | 21 | 13 | 10 | 24 | 76 | T T T T T | |
| 5 | 43 | 20 | 13 | 10 | 20 | 73 | H B H B H | |
| 6 | 44 | 19 | 13 | 12 | 6 | 70 | T H B B T | |
| 7 | 44 | 20 | 10 | 14 | 4 | 70 | T H H B H | |
| 8 | 44 | 19 | 9 | 16 | 8 | 66 | T B T B T | |
| 9 | 44 | 19 | 7 | 18 | 8 | 64 | T H T B T | |
| 10 | 44 | 17 | 9 | 18 | -3 | 60 | B H H T B | |
| 11 | 44 | 16 | 11 | 17 | -1 | 59 | B T T H B | |
| 12 | 44 | 16 | 10 | 18 | -9 | 58 | T T H H B | |
| 13 | 43 | 17 | 6 | 20 | 2 | 57 | B H B T T | |
| 14 | 43 | 15 | 12 | 16 | -1 | 57 | B B B T H | |
| 15 | 44 | 14 | 15 | 15 | -4 | 57 | H B H B B | |
| 16 | 43 | 14 | 15 | 14 | -5 | 57 | T H H T B | |
| 17 | 44 | 15 | 10 | 19 | -1 | 55 | B T B H B | |
| 18 | 44 | 13 | 13 | 18 | -9 | 52 | T H H H T | |
| 19 | 44 | 13 | 12 | 19 | -16 | 51 | H H T T T | |
| 20 | 43 | 12 | 14 | 17 | -12 | 50 | B B H B H | |
| 21 | 44 | 12 | 13 | 19 | -15 | 49 | T H H B H | |
| 22 | 44 | 10 | 14 | 20 | -15 | 44 | B H H T B | |
| 23 | 44 | 11 | 15 | 18 | -11 | 42 | H H H B B | |
| 24 | 43 | 1 | 12 | 30 | -57 | -3 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
