Thẻ vàng cho Carlos Sanchez.
Alexei Dominguez Figueroa (Kiến tạo: Brian Garcia) 14 | |
Oussama Idrissi (Kiến tạo: Brian Garcia) 33 | |
Alexis Pena 39 | |
Emilio Lara (Thay: Raul Martinez) 46 | |
Kevin Gutierrez (Thay: Lorenzo Faravelli) 46 | |
Javier Ruiz (Thay: Kevin Rosero) 46 | |
Javier Ruiz (Kiến tạo: Lorenzo Faravelli) 53 | |
Carlos Sanchez 68 |
Đang cập nhậtDiễn biến Pachuca vs Necaxa
Lorenzo Faravelli đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Javier Ruiz đã ghi bàn!
Kevin Rosero rời sân và được thay thế bởi Javier Ruiz.
Lorenzo Faravelli rời sân và được thay thế bởi Kevin Gutierrez.
Raul Martinez rời sân và được thay thế bởi Emilio Lara.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alexis Pena.
Brian Garcia đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oussama Idrissi đã ghi bàn!
Brian Garcia đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Alexei Dominguez Figueroa đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Pachuca vs Necaxa


Đội hình xuất phát Pachuca vs Necaxa
Pachuca (4-2-3-1): Carlos Moreno (25), Carlos Sanchez (14), Eduardo Bauermann (4), Sergio Barreto (2), Brian Garcia (12), Sergio Lenin Rodriguez (188), Christian Rivera (16), Alexei Dominguez (18), Kenedy (29), Oussama Idrissi (11), Salomón Rondón (23)
Necaxa (3-4-2-1): Ezequiel Unsain (22), Raul Martinez (33), Alexis Pena (4), Agustin Oliveros (3), Israel Tello (188), Danny Leyva (6), Lorenzo Faravelli (8), Franco Rossano (24), Kevin Rosero (7), Ricardo Monreal (30), Tomas Badaloni (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Jose Eulogio | Luis Jimenez | ||
Enner Valencia | Francisco Mendez | ||
Luis Quinones | Emilio Martínez | ||
Rene Lopez | Arath Moreno | ||
Alan Bautista | Emilio Lara | ||
Victor Guzman | Cristian Calderon | ||
Cristobal Alfaro | Rogelio Cortez | ||
Jorge Berlanga | Kevin Gutierrez | ||
Pedro Peraza | Javier Ruiz | ||
David Collazo | Bryan Casas | ||
Nhận định Pachuca vs Necaxa
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pachuca
Thành tích gần đây Necaxa
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 7 | 20 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 9 | 18 | H H T T T | |
| 3 | 8 | 6 | 0 | 2 | 4 | 18 | T T T B B | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | H T T T B | |
| 5 | 8 | 4 | 4 | 0 | 8 | 16 | T H T T H | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 6 | 13 | T T B B T | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | -2 | 13 | T H B T B | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T T B T B | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 1 | 10 | H B T B B | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | B B B T T | |
| 11 | 8 | 1 | 6 | 1 | 0 | 9 | H H B H H | |
| 12 | 9 | 3 | 0 | 6 | -4 | 9 | B T T B B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | H H B B T | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | B B T B B | |
| 15 | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | H B B B T | |
| 16 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | B B T H T | |
| 17 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | B H T B H | |
| 18 | 9 | 0 | 3 | 6 | -14 | 3 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
