Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Eduardo Bauermann 3 | |
Carlos Sanchez 20 | |
A. Organista (Thay: L. Rey) 46 | |
Alejandro Organista (Thay: Luis Gabriel Rey) 46 | |
Nicolas Diaz 49 | |
Alejandro Organista 54 | |
Victor Guzman (Thay: Oussama Idrissi) 59 | |
Carlos Baltazar (Thay: Kevin Velasco) 61 | |
Esteban Lozano (Thay: Emiliano Gomez) 61 | |
Sergio Rodriguez 66 | |
Rene Lopez (Thay: Sergio Rodriguez) 69 | |
Enner Valencia (Thay: Jose Salomon Rondon) 69 | |
Victor Guzman 75 | |
Alexis Canelo (Thay: Edgar Guerra) 76 | |
Jose Pachuca (Kiến tạo: Carlos Baltazar) 78 | |
Christian Rivera 78 | |
Jose Pachuca 82 | |
Luis Quinones (Thay: Alexei Dominguez Figueroa) 86 | |
Alan Bautista (Thay: Kenedy) 86 | |
Enner Valencia (Kiến tạo: Brian Garcia) 87 | |
Fernando Monarrez 90+1' |
Thống kê trận đấu Pachuca vs Puebla


Diễn biến Pachuca vs Puebla
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Fernando Monarrez.
Brian Garcia đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Enner Valencia đã ghi bàn!
Kenedy rời sân và được thay thế bởi Alan Bautista.
Alexei Dominguez Figueroa rời sân và được thay thế bởi Luis Quinones.
Thẻ vàng cho Jose Pachuca.
Carlos Baltazar đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Thẻ vàng cho Christian Rivera.
V À A A O O O - Jose Pachuca đã ghi bàn!
Edgar Guerra rời sân và được thay thế bởi Alexis Canelo.
V À A A O O O - Victor Guzman đã ghi bàn!
Jose Salomon Rondon rời sân và được thay thế bởi Enner Valencia.
Sergio Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Rene Lopez.
Thẻ vàng cho Sergio Rodriguez.
Emiliano Gomez rời sân và được thay thế bởi Esteban Lozano.
Kevin Velasco rời sân và được thay thế bởi Carlos Baltazar.
Oussama Idrissi rời sân và được thay thế bởi Victor Guzman.
Thẻ vàng cho Alejandro Organista.
Thẻ vàng cho Nicolas Diaz.
Đội hình xuất phát Pachuca vs Puebla
Pachuca (4-2-3-1): Carlos Moreno (25), Carlos Sanchez (14), Eduardo Bauermann (4), Sergio Barreto (2), Brian Garcia (12), Sergio Lenin Rodriguez (188), Christian Rivera (16), Alexei Dominguez (18), Kenedy (29), Oussama Idrissi (11), Salomón Rondón (23)
Puebla (5-3-2): Ricardo Gutiérrez (28), Iker Moreno (12), Rodrigo Pachuca (20), Juan Pablo Vargas (4), Nicolas Diaz (6), Fernando Monarrez (7), Kevin Velasco (26), Luis Rey (3), Luis Rey (3), Alonso Ramirez (16), Emiliano Gomez (11), Edgar Guerra (15)


| Thay người | |||
| 59’ | Oussama Idrissi Victor Guzman | 46’ | Luis Gabriel Rey Alejandro Organista |
| 69’ | Jose Salomon Rondon Enner Valencia | 61’ | Emiliano Gomez Esteban Lozano |
| 69’ | Sergio Rodriguez Rene Lopez | 61’ | Kevin Velasco Carlos Alberto Baltazar Agraz |
| 86’ | Kenedy Alan Bautista | 76’ | Edgar Guerra Alexis Canelo |
| 86’ | Alexei Dominguez Figueroa Luis Quinones | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jose Eulogio | Jesús Rodríguez | ||
Enner Valencia | Angelo Araos | ||
Rene Lopez | Esteban Lozano | ||
Cristobal Alfaro | Owen Gonzalez | ||
Cristobal Hernandez | Carlos Alberto Baltazar Agraz | ||
Jorge Berlanga | Alexis Canelo | ||
Pedro Peraza | Ariel Gamarra | ||
Victor Guzman | Bryan Garnica | ||
Alan Bautista | Eduardo Navarro | ||
Luis Quinones | Alejandro Organista | ||
Nhận định Pachuca vs Puebla
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pachuca
Thành tích gần đây Puebla
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 11 | 25 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | H T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 0 | 2 | 5 | 21 | T T B B T | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 5 | 20 | T T B T T | |
| 5 | 10 | 5 | 4 | 1 | 8 | 19 | T T H B T | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | B T B T B | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 5 | 14 | B T B B T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 4 | 14 | T B B T B | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | B T B B T | |
| 10 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | B B T T B | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | -1 | 10 | B B B T T | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | T B B T B | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -4 | 10 | B B T T B | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | -7 | 10 | T H T B T | |
| 15 | 9 | 1 | 6 | 2 | -1 | 9 | H B H H B | |
| 16 | 10 | 3 | 0 | 7 | -5 | 9 | T B B B B | |
| 17 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | T B H B B | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -15 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
