O. Bassett 22 | |
N. Andrada 36 | |
Yann Toualy 44 | |
O. León (Thay: R. López) 46 | |
S. Gonzales (Thay: A. Almagro) 54 | |
Luke Singh 62 | |
M. Schiavoni (Thay: A. Daniels) 64 | |
S. Hundal (Thay: R. Kratt) 64 | |
M. Ferrari (Thay: N. Andrada) 66 | |
M. Piepgrass (Thay: M. Vales) 71 | |
M. Edwards (Thay: R. Juhmi) 71 | |
T. Marshall (Thay: C. Greco-Taylor) 71 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Pacific FC vs York United FC
số liệu thống kê

Pacific FC

York United FC
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 8
10 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 4
14 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
6 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát Pacific FC vs York United FC
Pacific FC (4-2-3-1): Eleias Himaras (1), Kadin Chung (7), Juan Quintana (5), Josh Belluz (12), Christian Greco-Taylor (15), Gomulka Taras (16), Roshawn Juhmi (66), Mattias Vales (37), Ronan Kratt (27), Yann Toualy (64), Aidan Daniels (8)
York United FC (3-4-3): Ivan Pavela (12), Raúl López (6), Carlos Guzmán (8), Luke Singh (3), Nicolas Andrada (37), Steffen Yeates (7), Ollie Bassett (10), Kembo Kibato (21), Tomasz Skublak (77), Julian Altobelli (18), Ariel Almagro (11)

Pacific FC
4-2-3-1
1
Eleias Himaras
7
Kadin Chung
5
Juan Quintana
12
Josh Belluz
15
Christian Greco-Taylor
16
Gomulka Taras
66
Roshawn Juhmi
37
Mattias Vales
27
Ronan Kratt
64
Yann Toualy
8
Aidan Daniels
11
Ariel Almagro
18
Julian Altobelli
77
Tomasz Skublak
21
Kembo Kibato
10
Ollie Bassett
7
Steffen Yeates
37
Nicolas Andrada
3
Luke Singh
8
Carlos Guzmán
6
Raúl López
12
Ivan Pavela

York United FC
3-4-3
| Thay người | |||
| 64’ | R. Kratt Shaan Hundal | 46’ | R. López Oswaldo León |
| 64’ | A. Daniels Matteo Schiavoni | 54’ | A. Almagro Sebastián Gonzales |
| 71’ | R. Juhmi Marley Edwards | 66’ | N. Andrada Max Ferrari |
| 71’ | C. Greco-Taylor Tristan Marshall | ||
| 71’ | M. Vales Max Piepgrass | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alejandro Díaz | Luca Accettola | ||
Marley Edwards | Kai Campos | ||
Shaan Hundal | Jessé Nicolás Costa | ||
Tristan Marshall | Juan Córdova | ||
Sean Melvin | Max Ferrari | ||
Max Piepgrass | Sebastián Gonzales | ||
Matteo Schiavoni | Oswaldo León | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Pacific FC
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
Thành tích gần đây York United FC
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 14 | 35 | T T T H B | |
| 2 | 15 | 10 | 3 | 2 | 22 | 33 | H B T T T | |
| 3 | 16 | 8 | 2 | 6 | 9 | 26 | T T T T T | |
| 4 | 16 | 7 | 3 | 6 | -4 | 24 | B H T B T | |
| 5 | 14 | 5 | 2 | 7 | -5 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 17 | 4 | 5 | 8 | -5 | 17 | T H B H B | |
| 7 | 14 | 3 | 4 | 7 | -16 | 13 | B B H B B | |
| 8 | 15 | 1 | 3 | 11 | -15 | 6 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch