Chủ Nhật, 15/03/2026
Jamilu Collins
19
Jamilu Collins
27
Jamilu Collins
27
Sven Michel
29
Sven Michel
42
Stefan Thesker
46
Felix Platte
46
Finn Porath (Kiến tạo: Jann-Fiete Arp)
51
Joshua Mees (Kiến tạo: Alexander Muehling)
78
Jasper van der Werff
82
Patrick Erras
90

Thống kê trận đấu Paderborn vs Holstein Kiel

số liệu thống kê
Paderborn
Paderborn
Holstein Kiel
Holstein Kiel
39 Kiểm soát bóng 61
5 Sút trúng đích 6
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 16
7 Sút không trúng đích 16
3 Phạt góc 11
3 Phạt góc 11
2 Việt vị 1
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 9
11 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
25/09 - 2021
05/03 - 2022
20/08 - 2022
25/02 - 2023
02/09 - 2023
17/02 - 2024
02/08 - 2025
18/01 - 2026

Thành tích gần đây Paderborn

Hạng 2 Đức
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Holstein Kiel

Hạng 2 Đức
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
DFB Cup
05/02 - 2026
Hạng 2 Đức
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 042515551450H T T H T
2DarmstadtDarmstadt26131031949H T B T H
3ElversbergElversberg2614661648T T H T B
4PaderbornPaderborn2614661348H T T H H
5Hannover 96Hannover 962513661145T T H T B
6BerlinBerlin261187641T B B T T
7KaiserslauternKaiserslautern2511410437B T T B B
8Karlsruher SCKarlsruher SC25979-734H B T T H
9VfL BochumVfL Bochum26899333H H H B T
101. FC Nuremberg1. FC Nuremberg269611-333T H B B T
11Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf269413-1131H B T T B
12Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig268513-1429H B B H T
13Greuther FurthGreuther Furth268513-1729B T H T T
14Arminia BielefeldArminia Bielefeld267712228T B B B H
15Dynamo DresdenDynamo Dresden256811-626H B H T H
16Preussen MuensterPreussen Muenster256811-826H H B T B
17Holstein KielHolstein Kiel266713-925B B H B B
18MagdeburgMagdeburg267316-1324B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow