Hiệp hai đã bắt đầu.
Lele 18 | |
Konstantinos Poursaitidis (Thay: Vitor Meer) 24 | |
Lele 33 | |
Konstantinos Laifis 33 | |
Evagoras Antoniou 37 | |
Alexandre Brito 43 | |
Nikolas Ioannou 45+1' |
Đang cập nhậtDiễn biến Pafos FC vs APOEL Nicosia
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Nikolas Ioannou đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alexandre Brito.
Thẻ vàng cho Evagoras Antoniou.
Thẻ vàng cho Konstantinos Laifis.
V À A A O O O - Lele đã ghi bàn!
Vitor Meer rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Poursaitidis.
V À A A A O O O - Lele đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Pafos FC vs APOEL Nicosia


Đội hình xuất phát Pafos FC vs APOEL Nicosia
Pafos FC (4-4-2): Jay Gorter (1), Ognjen Mimovic (21), David Luiz (4), Axel Guessand (19), Nikolas Ioannou (14), Domingos Quina (8), Dani S (80), Alexandre Brito (50), Mislav Orsic (17), Vlad Dragomir (30), Lele (18)
APOEL Nicosia (4-3-3): Savvas Michos (78), Nanu (14), Evagoras Antoniou (2), Kostas Laifis (34), Vitor Meer (6), Mathias Tomas (15), Dalcio (20), Diego (29), Daniel Mancini (77), Stefan Drazic (9), Peter Olayinka (99)


| Cầu thủ dự bị | |||
Neophytos Michael | Stratos Voniatis | ||
Athanasios Papadoudis | Konstantinos Poursaitidis | ||
David Goldar | Panagiotis Kattirtzis | ||
Derrick Luckassen | Charles Yaw Appiah | ||
Kosmas Ioannou | Geovane Santana Meurer | ||
Ken Sema | Andreas Angelidis | ||
Georgios Michael | Irodotos Orfanidis | ||
Andreas Christoforou | Marios Filippidis | ||
Wilmer Odefalk | Dimitris Ioannou | ||
Joao Correia | Nikolas Koutsakos | ||
Mons Bassouamina | Georgios Tziortzis | ||
Anderson | Konstantinos Giannakou | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pafos FC
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 36 | 26 | 7 | 3 | 61 | 85 | T T T H T | |
| 2 | 36 | 20 | 9 | 7 | 29 | 69 | T B T H H | |
| 3 | 36 | 20 | 8 | 8 | 14 | 68 | B T B T T | |
| 4 | 36 | 18 | 8 | 10 | 28 | 62 | H B B T H | |
| 5 | 36 | 15 | 7 | 14 | 8 | 52 | H T B B B | |
| 6 | 36 | 14 | 9 | 13 | 16 | 51 | B B T B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 11 | 12 | 10 | -5 | 45 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 13 | 5 | 15 | -5 | 44 | T B H B T | |
| 3 | 33 | 12 | 6 | 15 | -11 | 42 | H H B T T | |
| 4 | 33 | 11 | 7 | 15 | -8 | 40 | T H H B H | |
| 5 | 33 | 10 | 10 | 13 | -12 | 40 | B B T T T | |
| 6 | 33 | 10 | 5 | 18 | -27 | 35 | T T T B B | |
| 7 | 33 | 10 | 3 | 20 | -19 | 33 | B T B T B | |
| 8 | 33 | 1 | 2 | 30 | -69 | 5 | B B B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch