Thứ Tư, 07/01/2026
Pepe (Kiến tạo: Ken Sema)
36
Clinton Duodu (Thay: Giorgos Malekkidis)
46
Clinton Duodu (Thay: Giorgios Malekkides)
46
Charles Boli (Thay: Quentin Boisgard)
57
Diego Dorregaray (Thay: Ali Youssef)
57
Jairo (Thay: Anderson)
58
Jonathan Cristian Silva (Thay: Ken Sema)
58
Tayrell Wouter (Thay: Babacar Dione)
65
Jaja (Thay: Mislav Orsic)
67
Clinton Duodu
74
Danilo Spoljaric (Thay: Gaetan Weissbeck)
75
Ivan Sunjic (Thay: Muamer Tankovic)
80
David Goldar (Thay: Joao Correia)
80
Mateo Tanlongo
82
Thomas Lam
88

Thống kê trận đấu Pafos FC vs Apollon Limassol

số liệu thống kê
Pafos FC
Pafos FC
Apollon Limassol
Apollon Limassol
50 Kiểm soát bóng 50
18 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pafos FC vs Apollon Limassol

Tất cả (19)
90+7'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

88' Thẻ vàng cho Thomas Lam.

Thẻ vàng cho Thomas Lam.

82' Thẻ vàng cho Mateo Tanlongo.

Thẻ vàng cho Mateo Tanlongo.

80'

Joao Correia rời sân và được thay thế bởi David Goldar.

80'

Muamer Tankovic rời sân và được thay thế bởi Ivan Sunjic.

75'

Gaetan Weissbeck rời sân và được thay thế bởi Danilo Spoljaric.

74' Thẻ vàng cho Clinton Duodu.

Thẻ vàng cho Clinton Duodu.

67'

Mislav Orsic rời sân và được thay thế bởi Jaja.

65'

Babacar Dione rời sân và được thay thế bởi Tayrell Wouter.

58'

Ken Sema rời sân và được thay thế bởi Jonathan Cristian Silva.

58'

Anderson rời sân và được thay thế bởi Jairo.

57'

Ali Youssef rời sân và được thay thế bởi Diego Dorregaray.

57'

Quentin Boisgard rời sân và được thay thế bởi Charles Boli.

46'

Giorgios Malekkides rời sân và được thay thế bởi Clinton Duodu.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hiệp một kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36'

Ken Sema đã kiến tạo cho bàn thắng.

36' V À A A O O O - Pepe đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pepe đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Pafos FC vs Apollon Limassol

Pafos FC: Ivica Ivušić (1)

Apollon Limassol: Philipp Kühn (22)

Thay người
58’
Ken Sema
Jonathan Silva
46’
Giorgios Malekkides
Clinton Duodu
58’
Anderson
Jairo
57’
Ali Youssef
Diego Fernando Dorregaray
67’
Mislav Orsic
Jaja
57’
Quentin Boisgard
Charles Boli
80’
Joao Correia
David Goldar
65’
Babacar Dione
Tayrell Wouter
80’
Muamer Tankovic
Ivan Sunjic
75’
Gaetan Weissbeck
Danilo Spoljaric
Cầu thủ dự bị
Neophytos Michael
Diego Fernando Dorregaray
Athanasios Papadoudis
Clinton Duodu
David Goldar
Tayrell Wouter
Mehdi Boukamir
Charles Boli
Kostas Pileas
Dimitris Dimitriou
Jonathan Silva
Peter Leeuwenburgh
Ivan Sunjic
Carlos Barahona
Jaja
Danilo Spoljaric
Marios Ilia
Zacharias Adoni
Jairo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
23/10 - 2021
01/10 - 2022
08/01 - 2023
Giao hữu
07/08 - 2023
VĐQG Cyprus
30/10 - 2023
01/02 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
10/04 - 2024
18/04 - 2024
VĐQG Cyprus
11/11 - 2024
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
30/04 - 2025
07/05 - 2025
VĐQG Cyprus
14/09 - 2025
05/01 - 2026

Thành tích gần đây Pafos FC

VĐQG Cyprus
05/01 - 2026
15/12 - 2025
Champions League
11/12 - 2025
VĐQG Cyprus
05/12 - 2025
30/11 - 2025
Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Cyprus
22/11 - 2025
10/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Cyprus
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
05/01 - 2026
22/12 - 2025
15/12 - 2025
08/12 - 2025
01/12 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
30/10 - 2025
VĐQG Cyprus

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia1611322836T T H T T
2Pafos FCPafos FC1511131934T T T T B
3LarnacaLarnaca1610421734H T H T T
4Aris LimassolAris Limassol169431931T B T H H
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia158521929B H T H T
6Apollon LimassolApollon Limassol16835227H H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol16736-224H T H B T
8Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas16547-1119H B T T B
9Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia16385-817T B H H H
10Omonia AradippouOmonia Aradippou16529-1117B B T H T
11Ethnikos AchnasEthnikos Achnas164210-1314B B B B B
12AnorthosisAnorthosis16286-1414H H B H B
13YpsonasYpsonas163211-1211B T H B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni160115-331B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow