Thomas Ioannou 26 | |
Douglas 28 | |
Magomedkhabib Abdusalamov (Kiến tạo: Jairo) 33 | |
Willy Semedo 38 | |
Charles Eloundou 42 | |
Tim Hall 44 | |
Jason Puncheon 47 | |
Jason Puncheon 49 | |
Marios Peratikos 53 | |
Magomedkhabib Abdusalamov 55 | |
Marios Peratikos 55 | |
Ihor Khudobiak 66 | |
Ihor Khudobiak 68 |
Thống kê trận đấu Pafos FC vs Ethnikos Achnas
số liệu thống kê

Pafos FC

Ethnikos Achnas
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pafos FC vs Ethnikos Achnas
| Thay người | |||
| 67’ | Willy Semedo Franko Kovacevic | 15’ | Jean-Luc Gbayara Assoubre Araz Abdullayev |
| 74’ | Magomedkhabib Abdusalamov Kevin Berigaud | 48’ | Thomas Ioannou Kostas Pileas |
| 88’ | Onni Valakari Navarone Foor | 48’ | Zacharias Adoni Jan Dolezal |
| 88’ | Jairo Joao Aurelio | 60’ | Charles Eloundou Florian Taulemesse |
| 73’ | Zdenek Folprecht Antonis Koumis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Navarone Foor | Igors Tarasovs | ||
Edgar Babayan | Antonis Koumis | ||
Gerasimos Fylaktou | Demetris Kyprianou | ||
Kevin Berigaud | Kostas Pileas | ||
Joao Aurelio | Moiseos Paraskevas | ||
Kyriakos Antoniou | Konstantinos Elia | ||
Daniel Antosch | Florian Taulemesse | ||
Evgenios Petrou | Jan Dolezal | ||
Franko Kovacevic | Araz Abdullayev | ||
Alexander Kavaleouski | |||
Arturs Karasausks | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Champions League
VĐQG Cyprus
Champions League
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Champions League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 3 | 2 | 34 | 45 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 12 | 4 | 3 | 18 | 40 | T T B T T | |
| 3 | 18 | 12 | 1 | 5 | 18 | 37 | T B T B B | |
| 4 | 19 | 11 | 4 | 4 | 21 | 37 | H H T T B | |
| 5 | 19 | 11 | 3 | 5 | 8 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 18 | 9 | 6 | 3 | 19 | 33 | H T T B H | |
| 7 | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T B T B | |
| 8 | 19 | 5 | 8 | 6 | -5 | 23 | H H B T T | |
| 9 | 19 | 6 | 3 | 10 | -10 | 21 | H T B T H | |
| 10 | 19 | 4 | 8 | 7 | -14 | 20 | H B T B T | |
| 11 | 19 | 5 | 4 | 10 | -18 | 19 | T B B B B | |
| 12 | 19 | 5 | 2 | 12 | -11 | 17 | B B T B T | |
| 13 | 19 | 4 | 2 | 13 | -18 | 14 | B B B B B | |
| 14 | 19 | 0 | 1 | 18 | -39 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch