Thứ Sáu, 13/03/2026
Jorge Miramon
4
Ken Sema
26
Enzo Cabrera
36
Anderson Silva (Thay: Landry Dimata)
61
Jaja (Thay: Vlad Dragomir)
61
Quina (Thay: Ken Sema)
61
Djordje Ivanovic (Thay: Enzo Cabrera)
72
Anderson Silva
76
Jairo Izquierdo (Thay: Angel Garcia)
77
Ognjen Mimovic (Thay: Axel Guessand)
84
Djordje Ivanovic
86
Wilmer Odefalk (Thay: Ivan Sunjic)
88
Charalampos Kyriakou (Thay: Jorge Miramon)
89

Thống kê trận đấu Pafos FC vs Larnaca

số liệu thống kê
Pafos FC
Pafos FC
Larnaca
Larnaca
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 1
1 Việt vị 4
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pafos FC vs Larnaca

Tất cả (17)
90+9'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Jorge Miramon rời sân và được thay thế bởi Charalampos Kyriakou.

88'

Ivan Sunjic rời sân và được thay thế bởi Wilmer Odefalk.

86' V À A A O O O - Djordje Ivanovic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Djordje Ivanovic đã ghi bàn!

84'

Axel Guessand rời sân và được thay thế bởi Ognjen Mimovic.

77'

Angel Garcia rời sân và được thay thế bởi Jairo Izquierdo.

76' V À A A O O O - Anderson Silva đã ghi bàn!

V À A A O O O - Anderson Silva đã ghi bàn!

72'

Enzo Cabrera rời sân và được thay thế bởi Djordje Ivanovic.

61'

Ken Sema rời sân và được thay thế bởi Quina.

61'

Vlad Dragomir rời sân và được thay thế bởi Jaja.

61'

Landry Dimata rời sân và được thay thế bởi Anderson Silva.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

36' Thẻ vàng cho Enzo Cabrera.

Thẻ vàng cho Enzo Cabrera.

26' Thẻ vàng cho Ken Sema.

Thẻ vàng cho Ken Sema.

4' V À A A O O O - Jorge Miramon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jorge Miramon đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Pafos FC vs Larnaca

Pafos FC (3-4-2-1): Jay Gorter (1), Derrick Luckassen (23), Axel Guessand (19), Kostas Pileas (2), Bruno (7), Ivan Sunjic (26), Pepe (88), Ken Sema (12), Vlad Dragomir (30), Mislav Orsic (17), Nany Dimata (10)

Larnaca (4-2-3-1): Antreas Paraskevas (51), Godswill Ekpolo (22), Hrvoje Milicevic (15), Enric Saborit (4), Angel Garcia Cabezali (14), Gus Ledes (7), Valentin Roberge (27), Jorge Miramon (21), Pere Pons (17), Enzo Cabrera (30), Riad Bajic (11)

Pafos FC
Pafos FC
3-4-2-1
1
Jay Gorter
23
Derrick Luckassen
19
Axel Guessand
2
Kostas Pileas
7
Bruno
26
Ivan Sunjic
88
Pepe
12
Ken Sema
30
Vlad Dragomir
17
Mislav Orsic
10
Nany Dimata
11
Riad Bajic
30
Enzo Cabrera
17
Pere Pons
21
Jorge Miramon
27
Valentin Roberge
7
Gus Ledes
14
Angel Garcia Cabezali
4
Enric Saborit
15
Hrvoje Milicevic
22
Godswill Ekpolo
51
Antreas Paraskevas
Larnaca
Larnaca
4-2-3-1
Thay người
61’
Vlad Dragomir
Jaja
72’
Enzo Cabrera
Djorde Ivanovic
61’
Ken Sema
Domingos Quina
77’
Angel Garcia
Jairo Izquierdo
61’
Landry Dimata
Anderson
89’
Jorge Miramon
Chambos Kyriakou
84’
Axel Guessand
Ognjen Mimovic
88’
Ivan Sunjic
Wilmer Odefalk
Cầu thủ dự bị
Athanasios Papadoudis
Zlatan Alomerovic
Neophytos Michael
Kewin Komar
Bruno Langa
Dimitris Dimitriou
Jaja
Mathias Gonzalez Rivas
Alexandre Brito
Petros Ioannou
Ognjen Mimovic
Youssef Amyn
Domingos Quina
Djorde Ivanovic
Anderson
Jairo Izquierdo
Wilmer Odefalk
Chambos Kyriakou
Mons Bassouamina
Georgios Michael
Joao Caldieraro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
18/09 - 2021
21/12 - 2021
18/09 - 2022
05/01 - 2023
07/10 - 2023
23/01 - 2024
01/09 - 2024
22/12 - 2024
13/04 - 2025
18/05 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
25/05 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Cyprus
05/10 - 2025
26/01 - 2026

Thành tích gần đây Pafos FC

VĐQG Cyprus
07/03 - 2026
02/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
11/02 - 2026
VĐQG Cyprus
09/02 - 2026
05/02 - 2026
31/01 - 2026
Champions League
29/01 - 2026
VĐQG Cyprus
26/01 - 2026

Thành tích gần đây Larnaca

Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Cyprus
07/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Cyprus
14/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2518434158T T B H T
2Apollon LimassolApollon Limassol2516451452T T T H T
3LarnacaLarnaca2515552550T B B H T
4Pafos FCPafos FC2515372548B T H H T
5Aris LimassolAris Limassol2512762343B H H H T
6APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2512671742B B T T B
7AEL LimassolAEL Limassol2510312-633B B T B B
8Omonia AradippouOmonia Aradippou259412-931T H T T B
9AnorthosisAnorthosis257108-1031T H H T T
10Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia256109-1028B H B H T
11Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas257513-2126B H T B B
12YpsonasYpsonas257414-1425T H H T B
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas257216-1723T T B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni250124-581B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow