Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Joao Correia 12 | |
Ken Sema 15 | |
Anderson Silva 18 | |
Joao Correia 37 | |
Joao Correia 42 | |
Joao Correia 47 | |
Algassime Bah 55 | |
Kostas Pileas (Thay: Nikolas Ioannou) 56 | |
Ognjen Mimovic (Thay: Derrick Luckassen) 56 | |
David Ankeye (Thay: Patryk Lipski) 61 | |
Yassine Bahassa (Thay: Julio Cesar) 61 | |
Dmytro Melnichenko (Thay: Denis Cheryshev) 61 | |
Mons Bassouamina (Thay: Joao Correia) 71 | |
Mislav Orsic (Thay: Ken Sema) 71 | |
Yevhen Budnik (Thay: Algassime Bah) 72 | |
Marco Camus (Thay: Maxime Do Couto) 72 | |
Jaja (Thay: Pepe) 80 | |
Jaja 85 | |
Mons Bassouamina 89 |
Thống kê trận đấu Pafos FC vs Ypsonas


Diễn biến Pafos FC vs Ypsonas
V À A A O O O - Mons Bassouamina đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jaja đã ghi bàn!
Pepe rời sân và được thay thế bởi Jaja.
Maxime Do Couto rời sân và được thay thế bởi Marco Camus.
Algassime Bah rời sân và được thay thế bởi Yevhen Budnik.
Ken Sema rời sân và được thay thế bởi Mislav Orsic.
Joao Correia rời sân và được thay thế bởi Mons Bassouamina.
Denis Cheryshev rời sân và được thay thế bởi Dmytro Melnichenko.
Julio Cesar rời sân và được thay thế bởi Yassine Bahassa.
Patryk Lipski rời sân và được thay thế bởi David Ankeye.
Derrick Luckassen rời sân và được thay thế bởi Ognjen Mimovic.
Nikolas Ioannou rời sân và được thay thế bởi Kostas Pileas.
Thẻ vàng cho Algassime Bah.
V À A A O O O - Joao Correia đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Joao Correia đã ghi bàn!
V À A A O O O - Joao Correia ghi bàn!
V À A A O O O - Anderson Silva đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ken Sema.
Đội hình xuất phát Pafos FC vs Ypsonas
Pafos FC (4-2-3-1): Neophytos Michael (93), Bruno (7), Derrick Luckassen (23), David Luiz (4), Nikolas Ioannou (14), Vlad Dragomir (30), Pepe (88), Domingos Quina (8), Joao Correia (77), Ken Sema (12), Anderson (33)
Ypsonas (4-2-3-1): Mislav Zadro (91), Evangelos Kyriakou (32), Kristopher Da Graca (4), Irodotos Christodoulou (5), Julio Cesar (33), Ivan Chavdarov Pankov (6), Patryk Lipski (20), Michalis Koumouris (14), Denis Cheryshev (90), Maxime Do Couto (10), Algassime Bah (12)


| Thay người | |||
| 56’ | Nikolas Ioannou Kostas Pileas | 61’ | Denis Cheryshev Dmytro Melnichenko |
| 56’ | Derrick Luckassen Ognjen Mimovic | 61’ | Julio Cesar Yassine Bahassa |
| 71’ | Ken Sema Mislav Orsic | 61’ | Patryk Lipski David Ankeye |
| 71’ | Joao Correia Mons Bassouamina | 72’ | Algassime Bah Yevgeni Budnik |
| 80’ | Pepe Jaja | 72’ | Maxime Do Couto Marco Camus |
| Cầu thủ dự bị | |||
Athanasios Papadoudis | Yuriy Avramenko | ||
Axel Guessand | Dimitrios Priniotakis | ||
Kostas Pileas | Luiyi De Lucas | ||
Ognjen Mimovic | Nikola Trujic | ||
Ivan Sunjic | Yevgeni Budnik | ||
Mislav Orsic | Dylan Ouedraogo | ||
Mons Bassouamina | Dmytro Melnichenko | ||
Dani S | Yassine Bahassa | ||
Wilmer Odefalk | David Ankeye | ||
Jaja | Vernon Addo | ||
Lele | Thiago | ||
Petros Petrou | Marco Camus | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pafos FC
Thành tích gần đây Ypsonas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 4 | 3 | 41 | 58 | T T B H T | |
| 2 | 25 | 16 | 4 | 5 | 14 | 52 | T T T H T | |
| 3 | 25 | 15 | 5 | 5 | 25 | 50 | T B B H T | |
| 4 | 25 | 15 | 3 | 7 | 25 | 48 | B T H H T | |
| 5 | 25 | 12 | 7 | 6 | 23 | 43 | B H H H T | |
| 6 | 25 | 12 | 6 | 7 | 17 | 42 | B B T T B | |
| 7 | 25 | 10 | 3 | 12 | -6 | 33 | B B T B B | |
| 8 | 25 | 9 | 4 | 12 | -9 | 31 | T H T T B | |
| 9 | 25 | 7 | 10 | 8 | -10 | 31 | T H H T T | |
| 10 | 25 | 6 | 10 | 9 | -10 | 28 | B H B H T | |
| 11 | 25 | 7 | 5 | 13 | -21 | 26 | B H T B B | |
| 12 | 25 | 7 | 4 | 14 | -14 | 25 | T H H T B | |
| 13 | 25 | 7 | 2 | 16 | -17 | 23 | T T B B B | |
| 14 | 25 | 0 | 1 | 24 | -58 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch