Thứ Sáu, 11/09/2026

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs FC Kuressaare hôm nay 22-10-2023

Giải VĐQG Estonia - CN, 22/10

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

1 : 0

FC Kuressaare

FC Kuressaare

Hiệp một: 0-0
CN, 18:30 22/10/2023
Vòng 32 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bubacarr Tambedou (Thay: Sergei Mosnikov)
46
Daniel Luts (Thay: Thomas Agyepong)
58
Dominique Simon (Thay: Oskar Hoim)
58
Alieu Gibba (Thay: Herol Riiberg)
58
Sander Laht (Thay: Aleksander Iljin)
62
Sten Viidas (Thay: Andre Frolov)
80
Alieu Gibba
82
Mairo Miil (Thay: Mathias Palts)
87
Artjom Jermatsenko (Thay: Oliver Rass)
87

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs FC Kuressaare

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare
FC Kuressaare
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
14/08 - 2022
09/10 - 2022
16/03 - 2023
07/05 - 2023
23/07 - 2023
22/10 - 2023
06/04 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
10/04 - 2024
VĐQG Estonia
28/06 - 2024
04/08 - 2024
21/09 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
23/11 - 2024
VĐQG Estonia
02/03 - 2025
04/05 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
16/08 - 2025
04/10 - 2025
03/04 - 2026
31/05 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Europa Conference League
12/08 - 2026
06/08 - 2026
VĐQG Estonia
02/08 - 2026
Europa Conference League
30/07 - 2026
23/07 - 2026

Thành tích gần đây FC Kuressaare

VĐQG Estonia
09/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
07/08 - 2026
02/08 - 2026
19/07 - 2026
11/07 - 2026
02/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2620515065T T T T T
2Flora TallinnFlora Tallinn27161101849B B T T H
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond261367945H T T B T
4Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2713592144T B B B B
5TammekaTammeka2613211-441T T B T B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2610412-1134B B H T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool2710116-831B T T B B
8Nomme UnitedNomme United279117-1828B B B B T
9FC KuressaareFC Kuressaare278415-1628T B H T B
10Narva TransNarva Trans275319-4118H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow