Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs FC Kuressaare hôm nay 21-09-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 21/9

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

4 : 3

FC Kuressaare

FC Kuressaare

Hiệp một: 2-3
T7, 16:30 21/09/2024
Vòng 29 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Robi Saarma
7
Karl Orren
9
Artjom Jermachenko
13
Sander Alex Liit
17
Abdoulie Ceesay
45+1'
Andre Frolov (Thay: Dimitri Jepihhin)
46
Thomas Agyepong (Thay: Mouhamed Gueye)
46
Milan Delevic
49
Andero Kivi (Thay: Oliver Rass)
53
Siim Aer (Thay: Karl Rudolf Oigus)
64
Anton Volossatov
64
Gleb Pevtsov (Thay: Andero Kivi)
71
Kristofer Piht (Thay: Mechini Gomis)
78
Daniel Luts (Thay: Robi Saarma)
78
Oskar Hoim
82
Gerdo Juhkam (Thay: Abdoulie Ceesay)
87

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs FC Kuressaare

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare
FC Kuressaare
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
23/04 - 2022
18/06 - 2022
14/08 - 2022
09/10 - 2022
16/03 - 2023
07/05 - 2023
23/07 - 2023
22/10 - 2023
06/04 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
10/04 - 2024
VĐQG Estonia
28/06 - 2024
04/08 - 2024
21/09 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
23/11 - 2024
VĐQG Estonia
02/03 - 2025
04/05 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
16/08 - 2025
04/10 - 2025
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
26/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026

Thành tích gần đây FC Kuressaare

VĐQG Estonia
25/04 - 2026
21/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia96301721T H T T T
2Nomme Kalju FCNomme Kalju FC96121319T H B T B
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond9522617T T T H B
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool9513216B B T H T
5Flora TallinnFlora Tallinn9504415T T B T T
6Nomme UnitedNomme United9315-210B T B B T
7Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus9315-910B B H T T
8FC KuressaareFC Kuressaare9306-79B T T B B
9TammekaTammeka9216-77B B H B B
10Narva TransNarva Trans9207-176T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow