Chủ Nhật, 31/05/2026

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs Tammeka hôm nay 13-05-2023

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 13/5

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

0 : 0

Tammeka

Tammeka

Hiệp một: 0-0
T7, 23:30 13/05/2023
Vòng 12 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oskar Hoim
30
Artur Uljanov (Thay: Devid Lehter)
46
Kevin Matas (Thay: Kevin Burov)
62
Kaimar Saag (Thay: Mechini Gomis)
69
Karl Mool (Thay: Andre Frolov)
69
Babou Cham (Thay: Sergei Mosnikov)
69
Robi Saarma
79
Sten Viidas (Thay: Siim Luts)
79
Vinny Loic Nkwinga (Thay: Gerdo Juhkam)
79
Giacomo Uggeri (Thay: Reio Laabus)
80
Georg Lani (Thay: Carl Robert Magimets)
80
Georg Lani
88

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs Tammeka

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
Tammeka
Tammeka
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
19/09 - 2021
20/03 - 2022
25/05 - 2022
31/07 - 2022
12/11 - 2022
19/03 - 2023
13/05 - 2023
19/08 - 2023
30/09 - 2023
20/04 - 2024
18/05 - 2024
24/08 - 2024
26/10 - 2024
05/04 - 2025
28/06 - 2025
23/08 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
12/04 - 2026
01/05 - 2026

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

Cúp quốc gia Estonia
23/05 - 2026
VĐQG Estonia
20/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
01/05 - 2026
26/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
30/05 - 2026
15/05 - 2026
08/05 - 2026
01/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
03/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1411302936T T T T T
2Nomme Kalju FCNomme Kalju FC149141628T B T T B
3Flora TallinnFlora Tallinn139041727T T T T T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond13625320B B T B B
5Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool14617-519B B B B T
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus14617-1019B T T B T
7TammekaTammeka13517-416B T T T B
8Nomme UnitedNomme United14419-913T B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare13409-1012B B B B T
10Narva TransNarva Trans143011-279B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow