Chủ Nhật, 12/04/2026

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs Tammeka hôm nay 19-08-2023

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 19/8

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

6 : 3

Tammeka

Tammeka

Hiệp một: 3-3
T7, 21:00 19/08/2023
Vòng 24 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Georg Lani (Thay: Taijo Teniste)
4
(Pen) Kevin Maetas
11
Silver Alex Kelder
16
Siim Luts
21
Karl Moeoel
27
Carl Magimets
37
Artur Uljanov
39
(Pen) Herol Riiberg
53
Herol Riiberg
59
Dehninio Muringen (Thay: Silver Alex Kelder)
64
Herol Riiberg
65
Sander Puri (Thay: Herman Pedmanson)
66
Sergei Mosnikov (Thay: Thomas Agyepong)
66
Kevin Burov (Thay: Devid Lehter)
66
Kaimar Saag (Thay: Herol Riiberg)
77
Siim Aer (Thay: Karl Mool)
77
Sander Soo (Thay: Oskar Hoim)
77
Akaki Gvineria (Thay: Ahmed Adebayo)
89

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs Tammeka

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
Tammeka
Tammeka
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
19/09 - 2021
20/03 - 2022
25/05 - 2022
31/07 - 2022
12/11 - 2022
19/03 - 2023
13/05 - 2023
19/08 - 2023
30/09 - 2023
20/04 - 2024
18/05 - 2024
24/08 - 2024
26/10 - 2024
05/04 - 2025
28/06 - 2025
23/08 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
12/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
12/04 - 2026
07/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme Kalju FCNomme Kalju FC6510916T T T T H
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond6411613T H T T T
3FCI LevadiaFCI Levadia6330512T H H T H
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool630309B T T B B
5Flora TallinnFlora Tallinn6213-17T B B B T
6Nomme UnitedNomme United621347T B H B T
7Narva TransNarva Trans6204-36B T B T B
8FC KuressaareFC Kuressaare6204-66T B B B T
9TammekaTammeka6204-56B T T B B
10Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus6114-94T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow