Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs Tammeka hôm nay 18-10-2025

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 18/10

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

5 : 0

Tammeka

Tammeka

Hiệp một: 2-0
T7, 16:30 18/10/2025
Vòng 32 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michael Lilander
37
Siim Luts
45+4'
William de Jong Hillbo
50
Henri Anier
70
Henri Anier
72
David Epton
83

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs Tammeka

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
Tammeka
Tammeka
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
25/05 - 2022
31/07 - 2022
12/11 - 2022
19/03 - 2023
13/05 - 2023
19/08 - 2023
30/09 - 2023
20/04 - 2024
18/05 - 2024
24/08 - 2024
26/10 - 2024
05/04 - 2025
28/06 - 2025
23/08 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
12/04 - 2026
01/05 - 2026
09/09 - 2026
14/10 - 2026

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
24/10 - 2026
18/10 - 2026
14/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
23/10 - 2026
18/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
17/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia3326616684H T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond3318691460T B T T T
3Flora TallinnFlora Tallinn34191141558B B T B B
4Nomme Kalju FCNomme Kalju FC33166112254T B H B T
5TammekaTammeka3316215-550B T B B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool3415217-147T T T T B
7Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus3310617-2236B H H B B
8FC KuressaareFC Kuressaare3310518-1835H T T B B
9Nomme UnitedNomme United3311121-2234B B B T T
10Narva TransNarva Trans335523-4920H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow