Thứ Hai, 23/02/2026
Szabolcs Schon
20
Milan Vitalis (Kiến tạo: Barnabas Biro)
25
Szabolcs Schon
33
Gergo Gyurkits
40
Barna Toth (Kiến tạo: Janos Szabo)
42
Szabolcs Schon
43
Bence Lenzser
43
Martin Adam (Thay: Kristof Hinora)
46
Jozsef Windecker (Thay: Gergo Gyurkits)
46
Kevin Banati (Thay: Nfansu Njie)
54
Mario Zeke (Thay: Zsombor Bevardi)
60
Csaba Mate (Thay: Kevin Horvath)
66
Claudiu Bumba (Thay: Szabolcs Schon)
70
Mark Csinger (Kiến tạo: Daniel Stefulj)
73
Milan Szekszardi (Thay: Erik Silye)
75
Miljan Krpic
77
Balazs Balogh
78
Barna Toth
80
(Pen) Martin Adam
85
Rajmund Toth
88
Deian Boldor (Thay: Zeljko Gavric)
89
Senna Miangue (Thay: Daniel Stefulj)
90

Thống kê trận đấu Paksi SE vs Gyori ETO

số liệu thống kê
Paksi SE
Paksi SE
Gyori ETO
Gyori ETO
48 Kiểm soát bóng 52
8 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 2
3 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Paksi SE vs Gyori ETO

Tất cả (30)
90'

Daniel Stefulj rời sân và được thay thế bởi Senna Miangue.

89'

Zeljko Gavric rời sân và được thay thế bởi Deian Boldor.

88' Thẻ vàng cho Rajmund Toth.

Thẻ vàng cho Rajmund Toth.

85' V À A A O O O - Martin Adam từ Paksi SE thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Martin Adam từ Paksi SE thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

85' V À A A O O O - Paksi SE ghi bàn từ chấm phạt đền.

V À A A O O O - Paksi SE ghi bàn từ chấm phạt đền.

80' Thẻ vàng cho Barna Toth.

Thẻ vàng cho Barna Toth.

78' V À A A O O O - Balazs Balogh đã ghi bàn!

V À A A O O O - Balazs Balogh đã ghi bàn!

77' Thẻ vàng cho Miljan Krpic.

Thẻ vàng cho Miljan Krpic.

75'

Erik Silye rời sân và được thay thế bởi Milan Szekszardi.

73'

Daniel Stefulj đã kiến tạo cho bàn thắng này.

73' V À A A O O O - Mark Csinger đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mark Csinger đã ghi bàn!

70'

Szabolcs Schon rời sân và được thay thế bởi Claudiu Bumba.

66'

Kevin Horvath rời sân và được thay thế bởi Csaba Mate.

60'

Zsombor Bevardi rời sân và được thay thế bởi Mario Zeke.

54'

Nfansu Njie rời sân và được thay thế bởi Kevin Banati.

46'

Gergo Gyurkits rời sân và được thay thế bởi Jozsef Windecker.

46'

Kristof Hinora rời sân và được thay thế bởi Martin Adam.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

Kristof Hinora rời sân và được thay thế bởi Martin Adam.

43' Thẻ vàng cho Bence Lenzser.

Thẻ vàng cho Bence Lenzser.

Đội hình xuất phát Paksi SE vs Gyori ETO

Paksi SE (5-4-1): Adam Kovacsik (1), Zsombor Bevardi (11), Bence Lenzser (24), Janos Szabo (30), Balint Vecsei (5), Erik Silye (14), Kristof Hinora (17), Kevin Horvath (19), Balazs Balogh (8), Gergo Gyurkits (18), Barna Toth (29)

Gyori ETO (4-2-3-1): Balazs Megyeri (16), Barnabas Biro (20), Mark Csinger (21), Miljan Krpic (24), Daniel Stefulj (23), Milan Vitalis (27), Rajmund Toth (6), Nfansu Njie (11), Zeljko Gavric (80), Szabolcs Schon (17), Nadhir Benbouali (7)

Paksi SE
Paksi SE
5-4-1
1
Adam Kovacsik
11
Zsombor Bevardi
24
Bence Lenzser
30
Janos Szabo
5
Balint Vecsei
14
Erik Silye
17
Kristof Hinora
19
Kevin Horvath
8
Balazs Balogh
18
Gergo Gyurkits
29
Barna Toth
7
Nadhir Benbouali
17
Szabolcs Schon
80
Zeljko Gavric
11
Nfansu Njie
6
Rajmund Toth
27
Milan Vitalis
23
Daniel Stefulj
24
Miljan Krpic
21
Mark Csinger
20
Barnabas Biro
16
Balazs Megyeri
Gyori ETO
Gyori ETO
4-2-3-1
Thay người
46’
Gergo Gyurkits
Jozsef Windecker
54’
Nfansu Njie
Kevin Banati
46’
Kristof Hinora
Martin Ádám
70’
Szabolcs Schon
Claudiu Bumba
60’
Zsombor Bevardi
Mario Zeke
89’
Zeljko Gavric
Deian Boldor
66’
Kevin Horvath
Csaba Mate
90’
Daniel Stefulj
Senna Miangue
75’
Erik Silye
Milan Szekszardi
Cầu thủ dự bị
Akos Szendrei
Samuel Petras
Barnabas Simon
Daniel Brecska
Milan Szekszardi
Deian Boldor
Oliver Tamas
Senna Miangue
Jozsef Windecker
Stefan Vladoiu
Mario Zeke
Adam Decsy
Csaba Mate
Claudiu Bumba
Martin Ádám
Kevin Banati
Janos Hahn
Marton Szep
Marcell Huszar
Jovan Zivkovic
Oleksandr Pishchur

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
23/09 - 2024
01/02 - 2025
26/04 - 2025
27/07 - 2025
01/11 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Paksi SE

VĐQG Hungary
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
20/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Gyori ETO

VĐQG Hungary
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
26/01 - 2026
21/12 - 2025
07/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO2313732346T H H T T
2FerencvarosFerencvaros2212461740T B T T B
3DebrecenDebrecen231166639T H T B H
4Paksi SEPaksi SE2310671036T B B B B
5Puskas FC AcademyPuskas FC Academy231058235B T B H T
6ZalaegerszegZalaegerszeg23977634T B T T H
7Kisvarda FCKisvarda FC23959-832B H T B H
8UjpestUjpest238510-729H B B T T
9MTK BudapestMTK Budapest227411-725H T B B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC236710-825H T T T H
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK235810-723B H H T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC234217-2714B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow