Ronnie Fernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
F. Miño 15 | |
Facundo Mino 15 | |
Nicolas Sansotre 19 | |
Juan Cruz Randazzo (Kiến tạo: Facundo Mino) 28 | |
Nelson Da Silva (Kiến tạo: Ronnie Fernandez) 42 | |
C. Munder (Thay: I. Alegría) 46 | |
G. Tapia (Thay: Ronnie Fernández) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Palestino vs Deportivo Riestra
42'
42' 
V À A A A O O O - Nelson Da Silva đã ghi bàn!
28'
Facundo Mino đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
28' 
V À A A O O O - Juan Cruz Randazzo đã ghi bàn!
19' 
Thẻ vàng cho Nicolas Sansotre.
15' 
Thẻ vàng cho Facundo Mino.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Palestino vs Deportivo Riestra
số liệu thống kê

Palestino

Deportivo Riestra
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
11 Phát bóng 3
Đội hình xuất phát Palestino vs Deportivo Riestra
Palestino (4-2-3-1): Sebastian Perez (25), Dilan Salgado (24), Antonio Ceza (4), Fernando Meza (6), Jose Bizama (16), Francisco Montes (15), Julian Fernandez (5), Martn Araya (21), Nelson Da Silva (19), Ian Alegria (30), Ronnie Fernandez (9)
Deportivo Riestra (5-3-2): Ignacio Arce (1), Mariano Bracamonte (36), Facundo Miño (24), Juan Cruz Randazzo (19), Nicolas Sansotre (15), Rodrigo Sayavedra (28), Nicolas Watson (16), Pablo Monje (14), Yonatan Goitía (27), Gabriel Obredor (40), Antony Alonso (7)

Palestino
4-2-3-1
25
Sebastian Perez
24
Dilan Salgado
4
Antonio Ceza
6
Fernando Meza
16
Jose Bizama
15
Francisco Montes
5
Julian Fernandez
21
Martn Araya
19
Nelson Da Silva
30
Ian Alegria
9
Ronnie Fernandez
7
Antony Alonso
40
Gabriel Obredor
27
Yonatan Goitía
14
Pablo Monje
16
Nicolas Watson
28
Rodrigo Sayavedra
15
Nicolas Sansotre
19
Juan Cruz Randazzo
24
Facundo Miño
36
Mariano Bracamonte
1
Ignacio Arce

Deportivo Riestra
5-3-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Salas | Jorge Luque | ||
Jonathan Benitez | Angel Mario Stringa | ||
Vicente Espinoza | Rodrigo Gallo | ||
Sebastian Gallegos | Jonathan Herrera | ||
Albert Gomez | Jose Maria Ingratti | ||
Jason Leon | Patricio Madero | ||
Nicolas Meza | Yaison Murillo Mena | ||
Cesar Munder | Benjamin Perez | ||
Enzo Roco | Pedro Ramirez | ||
Gonzalo Tapia | Thiago Romero | ||
Mateo Cienfuegos | Mauro Smarra Vargas | ||
Gonzalo Tapia | Lautaro Duarte | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Palestino
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
Thành tích gần đây Deportivo Riestra
Copa Sudamericana
VĐQG Argentina
Copa Sudamericana
VĐQG Argentina
Copa Sudamericana
VĐQG Argentina
Copa Sudamericana
VĐQG Argentina
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T T H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 3 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H B T H H | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B B B H | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B B T H | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B T B H T | |
| 4 | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 6 | H B T H H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T B T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T H T H | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B B T | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 1 | 4 | 0 | 2 | 7 | H T H H H | |
| 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | T B H H H | |
| 3 | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5 | H H H H H | |
| 4 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | B H H H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H T H | |
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T B H B H | |
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T B T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T H T T | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | H B T B B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H B H B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T H B T T | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T H B T | |
| 4 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H H B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T T T H | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T B T B T | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | B T B T H | |
| 4 | 5 | 0 | 1 | 4 | -11 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch