Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Ian Garguez 34 | |
Jonathan Benitez 38 | |
Benjamin Schamine 41 | |
Fernando Meza (Thay: Jose Bizama) 41 | |
Dilan Zuniga 43 | |
Francisco Montes 45+3' | |
(Pen) Thiago Vecino 45+7' | |
Sebastian Gallegos (Kiến tạo: Julian Fernandez) 46 | |
Julian Fernandez 49 | |
Nicolas Garrido 54 | |
Cesar Munder (Thay: Jonathan Benitez) 57 | |
Bryan Carrasco (Thay: Martin Araya) 57 | |
Martin Maturana (Thay: Gabriel Pinto) 61 | |
Nicolas Meza (Thay: Julian Fernandez) 66 | |
Francisco Montes (Kiến tạo: Ian Garguez) 69 | |
Francisco Gonzalez (Thay: Joaquin Tapia) 70 | |
Rodrigo Godoy (Thay: Bastian Yanez) 70 | |
Arnaldo Castillo (Thay: Esteban Calderon) 71 | |
Nelson Da Silva 75 | |
Arnaldo Castillo 90+4' |
Thống kê trận đấu Palestino vs O'Higgins


Diễn biến Palestino vs O'Higgins
V À A A O O O - Arnaldo Castillo đã ghi bàn!
V À A A O O O - Nelson Da Silva đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Esteban Calderon rời sân và được thay thế bởi Arnaldo Castillo.
Bastian Yanez rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Godoy.
Joaquin Tapia rời sân và được thay thế bởi Francisco Gonzalez.
Ian Garguez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Francisco Montes đã ghi bàn!
Julian Fernandez rời sân và được thay thế bởi Nicolas Meza.
Gabriel Pinto rời sân và được thay thế bởi Martin Maturana.
Martin Araya rời sân và được thay thế bởi Bryan Carrasco.
Jonathan Benitez rời sân và được thay thế bởi Cesar Munder.
Thẻ vàng cho Nicolas Garrido.
Thẻ vàng cho Julian Fernandez.
Julian Fernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Gallegos đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Thiago Vecino từ O'Higgins đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Francisco Montes.
Đội hình xuất phát Palestino vs O'Higgins
Palestino (4-4-2): Sebastian Perez (25), Ian Garguez (29), Jose Bizama (16), Vicente Espinoza (2), Dilan Zuniga (28), Nelson Da Silva (19), Julian Fernandez (5), Sebastian Gallegos (18), Francisco Montes (15), Jonathan Benitez (11), Martn Araya (21)
O'Higgins (4-1-4-1): Jorge Pena (1), Cristian Morales (2), Esteban Calderon (16), Nicolas Garrido (21), Joaquin Tapia (30), Benjamin Schamine (28), Leandro Diaz (20), Benjamin Rojas (15), Gabriel Pinto (5), Bastian Yanez (29), Thiago Vecino Bernal (32)


| Thay người | |||
| 41’ | Jose Bizama Fernando Meza | 61’ | Gabriel Pinto Martin Maturana |
| 57’ | Martin Araya Bryan Carrasco | 70’ | Joaquin Tapia Francisco Agustin Gonzalez |
| 57’ | Jonathan Benitez Cesar Munder | 70’ | Bastian Yanez Rodrigo Godoy |
| 66’ | Julian Fernandez Nicolas Meza | 71’ | Esteban Calderon Arnaldo Castillo Benega |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Salas | Omar Carabali | ||
Antonio Ceza | Felipe Faundez | ||
Fernando Meza | Martin Sarrafiore | ||
Bryan Carrasco | Felipe Ogaz | ||
Nicolas Meza | Arnaldo Castillo Benega | ||
Albert Gomez | Martin Maturana | ||
Gonzalo Tapia | Francisco Agustin Gonzalez | ||
Jason Leon | Rodrigo Godoy | ||
Cesar Munder | Miguel Brizuela | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Palestino
Thành tích gần đây O'Higgins
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 11 | T H T H T | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | T T B B T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T T T B | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | H T B T B | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B T H B | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T B T H | |
| 10 | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B T T B B | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T T B B B | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B H B T | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H B H H | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch