Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Nicolas Ramirez 59 | |
Julian Fernandez 59 | |
Nicolas Meza (Thay: Julian Fernandez) 62 | |
Ignacio Vasquez (Thay: Diego Vargas) 62 | |
Octavio Rivero (Thay: Eduardo Vargas) 70 | |
Jonathan Benitez (Thay: Jason Leon) 74 | |
Bryan Carrasco (Thay: Gonzalo Tapia) 74 | |
Javier Altamirano (Thay: Israel Poblete) 85 | |
Maximiliano Guerrero (Thay: Fabian Hormazabal) 85 | |
Francisco Montes (Thay: Sebastian Gallegos) 90 | |
Antonio Ceza (Thay: Ian Garguez) 90 | |
Antonio Ceza 90+4' | |
Sebastian Gallegos 90+6' |
Thống kê trận đấu Palestino vs Universidad de Chile


Diễn biến Palestino vs Universidad de Chile
Thẻ vàng cho Sebastian Gallegos.
Thẻ vàng cho Antonio Ceza.
Ian Garguez rời sân và được thay thế bởi Antonio Ceza.
Sebastian Gallegos rời sân và được thay thế bởi Francisco Montes.
Fabian Hormazabal rời sân và được thay thế bởi Maximiliano Guerrero.
Israel Poblete rời sân và được thay thế bởi Javier Altamirano.
Gonzalo Tapia rời sân và được thay thế bởi Bryan Carrasco.
Jason Leon rời sân và được thay thế bởi Jonathan Benitez.
Eduardo Vargas rời sân và được thay thế bởi Octavio Rivero.
Diego Vargas rời sân và được thay thế bởi Ignacio Vasquez.
Julian Fernandez rời sân và được thay thế bởi Nicolas Meza.
Thẻ vàng cho Julian Fernandez.
Thẻ vàng cho Nicolas Ramirez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Palestino vs Universidad de Chile
Palestino (4-1-4-1): Sebastian Perez (25), Dilan Zuniga (28), Jose Bizama (16), Fernando Meza (6), Ian Garguez (29), Julian Fernandez (5), Jason Leon (23), Gonzalo Tapia (20), Sebastian Gallegos (18), Vicente Espinoza (2), Nelson Da Silva (19)
Universidad de Chile (3-4-1-2): Gabriel Castellon (25), Nicolas Ramirez (5), Franco Calderon (2), Matias Zaldivia (22), Fabian Hormazabal (17), Israel Poblete (8), Charles Aranguiz (20), Diego Vargas (4), Juan Martin Lucero (18), Eduardo Vargas (11), Lucas Assadi (10)


| Thay người | |||
| 62’ | Julian Fernandez Nicolas Meza | 62’ | Diego Vargas Ignacio Vasquez |
| 74’ | Gonzalo Tapia Bryan Carrasco | 70’ | Eduardo Vargas Octavio Rivero |
| 74’ | Jason Leon Jonathan Benitez | 85’ | Fabian Hormazabal Maximiliano Guerrero |
| 90’ | Ian Garguez Antonio Ceza | 85’ | Israel Poblete Javier Altamirano |
| 90’ | Sebastian Gallegos Francisco Montes | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Salas | Cristopher Toselli | ||
Antonio Ceza | Nicolás Fernández | ||
Bryan Carrasco | Maximiliano Guerrero | ||
Nicolas Meza | Octavio Rivero | ||
Jonathan Benitez | Marcelo Morales | ||
Francisco Montes | Javier Altamirano | ||
Dilan Salgado | Ignacio Vasquez | ||
Ian Alegria | Lucas Romero | ||
Mauricio Gomez | Bianneider Tamayo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Palestino
Thành tích gần đây Universidad de Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | H T | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H | |
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
| 16 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch