Jorge Pombo rời sân và được thay thế bởi Jon De Luis.
Clement Jolibois 11 | |
Tiago Manso 47 | |
Kings Kangwa 53 | |
Etienne Camara 56 | |
Imam Jagne (Thay: Ioannis Kousoulos) 58 | |
Bernardo Martins (Thay: Gerson Sousa) 58 | |
Imran Louza (Thay: Kings Kangwa) 60 | |
Azzedine Ounahi (Thay: Andrews Tetteh) 60 | |
Clement Jolibois 63 | |
Dimitrios Theodoridis (Thay: Angelo Sagal) 67 | |
Jon De Luis (Thay: Jorge Pombo) 67 |
Đang cập nhậtDiễn biến Panathinaikos vs Kifisia FC
Angelo Sagal rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Theodoridis.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Clement Jolibois nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!
Andrews Tetteh rời sân và được thay thế bởi Azzedine Ounahi.
Kings Kangwa rời sân và được thay thế bởi Imran Louza.
Gerson Sousa rời sân và được thay thế bởi Bernardo Martins.
Ioannis Kousoulos rời sân và được thay thế bởi Imam Jagne.
Thẻ vàng cho Etienne Camara.
V À A A O O O - Kings Kangwa đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tiago Manso.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Clement Jolibois.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Panathinaikos vs Kifisia FC

Đội hình xuất phát Panathinaikos vs Kifisia FC
Panathinaikos (4-2-3-1): Iñaki Peña (1), Davide Calabria (2), Stefan de Vrij (6), Rick Van Drongelen (55), Giorgos Kyriakopoulos (77), Etiene Camara (22), Kings Kangwa (42), Vicente Taborda (20), Levi Garcia (99), Santino Andino Valencia (10), Andrews Tetteh (7)
Kifisia FC (4-4-2): Moisés Ramírez (99), Tiago Manso (48), Hugo Sousa (33), Clement Jolibois Houilliez (34), Leroy Abanda (23), Gerson Sousa (10), Ioannis Kousoulos (31), Konstantinos Roukounakis (17), Jeremy Antonisse (7), Angelo Sagal (28), Jorge Pombo (6)

| Thay người | |||
| 60’ | Kings Kangwa Imran Louza | 58’ | Ioannis Kousoulos Imam Jagne |
| 60’ | Andrews Tetteh Azzedine Ounahi | 58’ | Gerson Sousa Benny |
| 67’ | Angelo Sagal Dimitrios Theodoridis | ||
| 67’ | Jorge Pombo Jon de Luis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Panagiotis Biniaris | Alexandros Anagnostopoulos | ||
Lucas Chaves | Konstantinos Apostolakis | ||
Adriano Jagusic | Apostolos Christopoulos | ||
Georgios Katris | Giannis Doiranlis | ||
Sotiris Kontouris | Imam Jagne | ||
Konstantinos Kotsaris | Nektarios Kaloskamis | ||
Georgios Kyriopoulos | Jordi Mboula | ||
Imran Louza | Michalis Patiras | ||
Azzedine Ounahi | Konstantinos Polykratis | ||
Erik Palmer-Brown | Benny | ||
Facundo Pellistri | Dimitrios Theodoridis | ||
Elmin Rastoder | Jon de Luis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Panathinaikos
Thành tích gần đây Kifisia FC
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 6 | T T B | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T B T | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B H T | |
| 9 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 10 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B | |
| 11 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B B H | |
| 12 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| 13 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B | |
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch