Thẻ vàng cho Andreas Bouchalakis.
I. Gelashvili 32 | |
Iva Gelashvili 32 | |
C. Shielis (Thay: G. Granath) 46 | |
Christos Shelis (Thay: Gustav Granath) 46 | |
Alexandros Maskanakis (Thay: Andrei Ivan) 61 | |
Charalampos Mavrias 66 | |
Juan Manuel Garcia (Thay: Youssouph Badji) 73 | |
Kosta Aleksic (Thay: Lenny Lobato) 73 | |
Viktor Rumyantsev (Thay: Adrian Riera) 83 | |
Konrad Michalak (Thay: Farley Rosa) 86 | |
Adriano Bregu (Thay: Diego Esteban) 86 | |
Marios Sofianos (Thay: Giannis Doiranlis) 88 | |
Viktor Rumyantsev 90+3' | |
Andreas Bouchalakis 90+6' |
Thống kê trận đấu Panetolikos vs Panserraikos FC

Diễn biến Panetolikos vs Panserraikos FC
Thẻ vàng cho Viktor Rumyantsev.
Giannis Doiranlis rời sân và được thay thế bởi Marios Sofianos.
Diego Esteban rời sân và được thay thế bởi Adriano Bregu.
Farley Rosa rời sân và được thay thế bởi Konrad Michalak.
Adrian Riera rời sân và được thay thế bởi Viktor Rumyantsev.
Lenny Lobato rời sân và được thay thế bởi Kosta Aleksic.
Youssouph Badji rời sân và được thay thế bởi Juan Manuel Garcia.
Thẻ vàng cho Charalampos Mavrias.
Andrei Ivan rời sân và được thay thế bởi Alexandros Maskanakis.
Gustav Granath rời sân và được thay thế bởi Christos Shelis.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Iva Gelashvili.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Panetolikos vs Panserraikos FC
Panetolikos (4-1-4-1): Yevhenii Kucherenko (99), Charalampos Mavrias (35), Gustav Granath (2), Gustav Granath (2), Lazar Kojic (28), Apostolos Apostolopoulos (65), Andreas Bouchalakis (41), Lenny Lobato (70), Diego Esteban Perez (22), Alexandru Matan (10), Farley Rosa (19), Youssouph Badji (25)
Panserraikos FC (5-3-2): Francisco Tinaglini (77), Elefterois Lyratzis (19), Iva Gelashvili (5), Volnei (30), Vernon De Marco (81), Marios Tsaousis (14), Adrien Riera (7), Stephane Omeonga (40), Giannis Doiranlis (24), Andrei Ivan (9), Alex Teixeira (11)

| Thay người | |||
| 46’ | Gustav Granath Christos Sielis | 61’ | Andrei Ivan Alexandros Maskanakis |
| 73’ | Lenny Lobato Kosta Aleksic | 83’ | Adrian Riera Viktor Rumyantsev |
| 73’ | Youssouph Badji Juan Manuel Garcia | 88’ | Giannis Doiranlis Marios Sofianos |
| 86’ | Diego Esteban Adriano Bregou | ||
| 86’ | Farley Rosa Konrad Michalak | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Christos Sielis | Alexandros Tsompanidis | ||
Zivko Zivkovic | Viktoras Sakalidis | ||
Unai García | Aristotelis Karasalidis | ||
Sebastian Mladen | Charalampos Georgiadis | ||
Jorge Aguirre | Yoel Armougom | ||
Kosta Aleksic | Riquelme | ||
Christian Manrique Diaz | Angelos Liasos | ||
Christos Sielis | Viktor Rumyantsev | ||
Giannis Satsias | Ethan Duncan Brooks | ||
Adriano Bregou | Marios Sofianos | ||
Juan Manuel Garcia | Alexandros Maskanakis | ||
Konrad Michalak | Nikos Karelis | ||
Vangelis Nikolaou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Panetolikos
Thành tích gần đây Panserraikos FC
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 32 | 60 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 34 | 58 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 35 | 57 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 18 | 49 | T T T H T | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B B B B T | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | -11 | 32 | T B H B T | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | -12 | 31 | B H H B T | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | -7 | 30 | H B H H B | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | T T H H B | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | T B B T B | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -14 | 26 | B B T H H | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | -17 | 23 | H B B H H | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | -39 | 17 | T B T H H | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | -19 | 17 | B B B H B | |
| Conference League | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 11 | 13 | 8 | 2 | 31 | H B T T T | |
| 2 | 32 | 15 | 7 | 10 | 16 | 31 | B T T T B | |
| 3 | 32 | 12 | 3 | 17 | -12 | 23 | B T B B T | |
| 4 | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 17 | B T B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 35 | 11 | 10 | 14 | 1 | 43 | H B B T B | |
| 2 | 35 | 8 | 14 | 13 | -12 | 38 | T B T B H | |
| 3 | 35 | 9 | 9 | 17 | -15 | 36 | H H T H H | |
| 4 | 35 | 7 | 12 | 16 | -14 | 33 | H B H T H | |
| 5 | 35 | 5 | 15 | 15 | -21 | 30 | H H H H T | |
| 6 | 35 | 7 | 8 | 20 | -42 | 29 | H H B B H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 21 | 9 | 2 | 37 | 72 | H T T H H | |
| 2 | 32 | 19 | 9 | 4 | 34 | 66 | T H H T H | |
| 3 | 32 | 18 | 10 | 4 | 34 | 64 | T B H H H | |
| 4 | 32 | 14 | 10 | 8 | 14 | 52 | H T B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch