Hicham Kanis 12 | |
Andreas Katsantonis 51 | |
Savvas Mourgos (Thay: Hicham Kanis) 58 | |
Konstantinos Dimitriou (Thay: Aristotle Karasalidis) 68 | |
Stefanos Siontis (Thay: Konstantinos Thimianis) 68 | |
Bryan Esalo (Thay: Christos Aravidis) 70 | |
Fotis Pantekidis (Thay: Konstantinos Dimitriou) 73 | |
Victor Stina (Thay: Alexandros Maskanakis) 74 | |
Marios Sofianos 79 | |
Nikolaos Sampanidis (Thay: Giannis Dalianopoulos) 86 | |
Nikolaos Sampanidis (Thay: Vasilis Kostikas) 86 |
Thống kê trận đấu Panserraikos FC vs Apollon Pontou
số liệu thống kê
Panserraikos FC
Apollon Pontou
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Nhận định Panserraikos FC vs Apollon Pontou
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hy Lạp
Thành tích gần đây Panserraikos FC
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Apollon Pontou
Cúp quốc gia Hy Lạp
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | ||
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | ||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | ||
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | ||
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | ||
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | ||
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | ||
| 9 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||
| 10 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | ||
| 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | ||
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | ||
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | ||
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | ||
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
