Konstantinos Manolas 16 | |
Chuba Akpom 27 | |
Kenny Lala 58 | |
Alexandru Mitrita (Thay: Leo Jaba) 66 | |
Jose Angel Crespo 68 | |
Douglas Augusto 70 | |
Joao Carvalho (Thay: Garry Rodrigues) 78 | |
Youssef El Arabi (Thay: Tiquinho Soares) 79 | |
Nelson Oliveira (Thay: Chuba Akpom) 79 | |
Pierre Kunde (Thay: Mohamed Mady Camara) 87 | |
Sokratis Papastathopoulos 90 | |
Marios Vrousai (Thay: Giorgos Masouras) 90 |
Thống kê trận đấu PAOK FC vs Olympiacos
số liệu thống kê

PAOK FC

Olympiacos
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PAOK FC vs Olympiacos
| Thay người | |||
| 66’ | Leo Jaba Alexandru Mitrita | 78’ | Garry Rodrigues Joao Carvalho |
| 79’ | Chuba Akpom Nelson Oliveira | 79’ | Tiquinho Soares Youssef El Arabi |
| 87’ | Mohamed Mady Camara Pierre Kunde | ||
| 90’ | Giorgos Masouras Marios Vrousai | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Antonio-Mirko Colak | Konstantinos Tzolakis | ||
Alexandru Mitrita | Pape Abou Cisse | ||
Theocharis Tsingaras | Rony Lopes | ||
Stefan Schwab | Pierre Kunde | ||
Konstantinos Koulierakis | Marios Vrousai | ||
Juan Sastre | Joao Carvalho | ||
Fernando Varela | Bandiougou Fadiga | ||
Christos Talichmanidis | Mamadou Kane | ||
Nelson Oliveira | Youssef El Arabi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
Thành tích gần đây PAOK FC
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Olympiacos
Champions League
VĐQG Hy Lạp
Champions League
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Champions League
VĐQG Hy Lạp
Trên đường Pitch