Thứ Năm, 03/09/2026
Vojtech Patrak (Kiến tạo: Vojtech Sychra)
15
Abdoullahi Tanko (Thay: Vojtech Patrak)
37
Jan Tredl
60
Dominik Plestil (Thay: Jan Matousek)
65
Peter Oluwajuwonlo Kareem (Thay: Martin Dostal)
65
Yahaya Mohammed Marzuq (Thay: Filip Sancl)
68
Mohammed Yahaya (Kiến tạo: Ladislav Krobot)
71
Vojtech Novak (Thay: Simon Cerny)
79
Adam Kladec (Thay: Jan Shejbal)
79
Tomas Liska (Thay: Vaclav Drchal)
86
Adam Fousek (Thay: Ladislav Krobot)
88
Andre Leipold (Thay: Vojtech Sychra)
88

Thống kê trận đấu Pardubice vs Bohemians 1905

số liệu thống kê
Pardubice
Pardubice
Bohemians 1905
Bohemians 1905
44 Kiểm soát bóng 56
1 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 10
1 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
1 Phạm lỗi 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Pardubice vs Bohemians 1905

Tất cả (9)
90+1' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71'

Ladislav Krobot đã kiến tạo cho bàn thắng.

71' V À A A O O O - Mohammed Yahaya đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mohammed Yahaya đã ghi bàn!

60' Thẻ vàng cho Jan Tredl.

Thẻ vàng cho Jan Tredl.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+13'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

15'

Vojtech Sychra đã kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A O O O - Vojtech Patrak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vojtech Patrak đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Pardubice vs Bohemians 1905

Pardubice (3-4-2-1): Vojtech Vorel (42), Jan Tredl (12), Jason Noslin (43), Louis Lurvink (3), Jan Kalabiska (19), Kamil Vacek (7), Stefan Misek (18), Filip Sancl (16), Vojtech Sychra (27), Vojtech Patrak (8), Ladislav Krobot (17)

Bohemians 1905 (4-2-3-1): Michal Reichl (12), Jan Shejbal (2), Jan Matousek (10), Vladimir Zeman (13), Martin Dostal (16), Jan Kovarik (19), Vaclav Drchal (20), Lukas Hulka (28), Antonin Krapka (34), Nelson Okeke (41), Simon Cerny (70)

Pardubice
Pardubice
3-4-2-1
42
Vojtech Vorel
12
Jan Tredl
43
Jason Noslin
3
Louis Lurvink
19
Jan Kalabiska
7
Kamil Vacek
18
Stefan Misek
16
Filip Sancl
27
Vojtech Sychra
8
Vojtech Patrak
17
Ladislav Krobot
70
Simon Cerny
41
Nelson Okeke
34
Antonin Krapka
28
Lukas Hulka
20
Vaclav Drchal
19
Jan Kovarik
16
Martin Dostal
13
Vladimir Zeman
10
Jan Matousek
2
Jan Shejbal
12
Michal Reichl
Bohemians 1905
Bohemians 1905
4-2-3-1
Thay người
88’
Ladislav Krobot
Adam Fousek
65’
Jan Matousek
Dominik Plestil
88’
Vojtech Sychra
Andre Leipold
65’
Martin Dostal
Peter Oluwajuwonlo Kareem
79’
Simon Cerny
Vojtech Novak
79’
Jan Shejbal
Adam Kladec
Cầu thủ dự bị
Jan Stejskal
Tomas Liska
Denis Alijagic
Ondrej Petrak
Adam Fousek
Tomas Fruhwald
Vaclav Jindra
Matej Kadlec
Laurent Kissiedou
Josef Jindrisek
Andre Leipold
Vojtech Novak
Ryan Mahuta
Denis Vala
Eldar Sehic
Jan Vondra
Abdoull Tanko
Dominik Plestil
Mohammed Yahaya
Peter Oluwajuwonlo Kareem
Adam Kladec

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/08 - 2021
18/12 - 2021
18/09 - 2022
13/03 - 2023
22/07 - 2023
28/04 - 2024
03/11 - 2024
05/04 - 2025
30/08 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
29/08 - 2026
Cúp quốc gia Séc
26/08 - 2026
H1: 0-2
VĐQG Séc
24/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
03/08 - 2026
27/07 - 2026
Giao hữu
05/07 - 2026
VĐQG Séc
25/04 - 2026
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
03/09 - 2026
Cúp quốc gia Séc
25/08 - 2026
VĐQG Séc
23/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
25/07 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague64201214T T H H T
2FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno6411513H B T T T
3Slovan LiberecSlovan Liberec6411513B T H T T
4Mlada BoleslavMlada Boleslav5320511T H T H T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312210H T T T B
6JablonecJablonec5311210T T T B H
7TepliceTeplice6312010T H B B T
8Sparta PragueSparta Prague630329T B T T B
9Banik OstravaBanik Ostrava5302-29T B B T T
10Hradec KraloveHradec Kralove5212-17T H T B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905513106B H T H H
12Viktoria PlzenViktoria Plzen5131-16B H H T H
13SK LisenSK Lisen6114-74H B B B T
14SlovackoSlovacko6024-72H B B B H
15PardubicePardubice6015-71B B H B B
16FC ZlinFC Zlin6006-80B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow