Thứ Năm, 30/04/2026
Vojtech Patrak
10
Vojtech Patrak (Kiến tạo: Robi Saarma)
45+2'
Milan Ristovski (Thay: Dominik Plestil)
46
Milan Ristovski
57
Vladimir Zeman (Thay: Jan Kovarik)
59
Matej Hybs (Thay: Benson Sakala)
59
Robert Hruby (Thay: Abdulla Yusuf Helal)
75
Elmedin Rama (Thay: Simon Bammens)
78
Milan Lexa (Thay: Vojtech Sychra)
78
Brian Noslin, Jason Jonathan
84
Jason Noslin
84
Adam Kadlec
86
Samuel Simek (Thay: Filip Sancl)
89
Nelson Okeke
90
Peter Kareem (Thay: Adam Kadlec)
90

Thống kê trận đấu Pardubice vs Bohemians 1905

số liệu thống kê
Pardubice
Pardubice
Bohemians 1905
Bohemians 1905
42 Kiểm soát bóng 58
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 6
2 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pardubice vs Bohemians 1905

Tất cả (20)
90+2'

Adam Kadlec rời sân và được thay thế bởi Peter Kareem.

90' Thẻ vàng cho Nelson Okeke.

Thẻ vàng cho Nelson Okeke.

89'

Filip Sancl rời sân và được thay thế bởi Samuel Simek.

86' V À A A O O O - Adam Kadlec ghi bàn!

V À A A O O O - Adam Kadlec ghi bàn!

84' Thẻ vàng cho Jason Noslin.

Thẻ vàng cho Jason Noslin.

84' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

78'

Vojtech Sychra rời sân và Milan Lexa vào thay thế.

78'

Simon Bammens rời sân và Elmedin Rama vào thay thế.

75'

Abdulla Yusuf Helal rời sân và được thay thế bởi Robert Hruby.

59'

Benson Sakala rời sân và được thay thế bởi Matej Hybs.

59'

Jan Kovarik rời sân và được thay thế bởi Vladimir Zeman.

57' Thẻ vàng cho Milan Ristovski.

Thẻ vàng cho Milan Ristovski.

46'

Dominik Plestil rời sân và được thay thế bởi Milan Ristovski.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2'

Robi Saarma đã kiến tạo cho bàn thắng này.

45+2' V À A A O O O - Vojtech Patrak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vojtech Patrak đã ghi bàn!

10' V À A A O O O - Vojtech Patrak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vojtech Patrak đã ghi bàn!

10' V À A A A O O O O Pardubice ghi bàn.

V À A A A O O O O Pardubice ghi bàn.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Pardubice vs Bohemians 1905

Pardubice (4-2-3-1): Jachym Serak (1), Mikulas Konecny (32), Jason Noslin (43), Louis Lurvink (3), Ryan Mahuta (25), Stefan Misek (18), Robi Saarma (77), Vojtech Sychra (27), Simon Bammens (44), Filip Sancl (16), Vojtech Patrak (8)

Bohemians 1905 (4-2-3-1): Michal Reichl (12), Adam Kladec (27), Lukas Hulka (28), Jan Vondra (22), Vlasiy Sinyavskiy (99), Nelson Okeke (41), Benson Sakala (6), Dominik Plestil (24), Ales Cermak (47), Jan Kovarik (19), Yusuf (9)

Pardubice
Pardubice
4-2-3-1
1
Jachym Serak
32
Mikulas Konecny
43
Jason Noslin
3
Louis Lurvink
25
Ryan Mahuta
18
Stefan Misek
77
Robi Saarma
27
Vojtech Sychra
44
Simon Bammens
16
Filip Sancl
8
Vojtech Patrak
9
Yusuf
19
Jan Kovarik
47
Ales Cermak
24
Dominik Plestil
6
Benson Sakala
41
Nelson Okeke
99
Vlasiy Sinyavskiy
22
Jan Vondra
28
Lukas Hulka
27
Adam Kladec
12
Michal Reichl
Bohemians 1905
Bohemians 1905
4-2-3-1
Thay người
78’
Vojtech Sychra
Milan Lexa
46’
Dominik Plestil
Milan Ristovski
78’
Simon Bammens
Elmedin Rama
59’
Benson Sakala
Matej Hybs
89’
Filip Sancl
Samuel Simek
59’
Jan Kovarik
Vladimir Zeman
75’
Abdulla Yusuf Helal
Robert Hruby
90’
Adam Kadlec
Peter Oluwajuwonlo Kareem
Cầu thủ dự bị
Jan Stejskal
Tomas Fruhwald
Filip Brdicka
Jakub Siman
Milan Lexa
Matej Hybs
Samuel Simek
Matej Kadlec
Jan Tredl
Ondrej Kukucka
Kamil Vacek
Peter Oluwajuwonlo Kareem
Matej Kvacek
Denis Vala
Elmedin Rama
Vladimir Zeman
Diego Clemente Hall Zarate
Simon Cerny
Robert Hruby
Milan Ristovski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/08 - 2021
18/12 - 2021
18/09 - 2022
13/03 - 2023
22/07 - 2023
28/04 - 2024
03/11 - 2024
05/04 - 2025
30/08 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
2FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
3TepliceTeplice3061113-929H H B B B
4Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
5SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
6Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow