Thứ Ba, 17/03/2026
Dominik Hasek
24
Ladislav Krobot (Kiến tạo: Abdoullahi Tanko)
34
(og) Simon Bammens
60
Giannis-Fivos Botos (Thay: Vojtech Sychra)
61
Filip Vecheta (Thay: Ladislav Krobot)
61
Michal Surzyn (Thay: Robi Saarma)
70
Filip Sancl (Thay: Vojtech Patrak)
70
Tomas Jedlicka (Thay: Michal Kroupa)
71
Michal Surzyn
72
Pavel Gaszczyk (Thay: Jakub Kadak)
84
Jan Peterka (Thay: Marcel Cermak)
84
Diego Velasquez (Thay: Michal Cernak)
84
Tomas Solil (Thay: Jan Reznicek)
85
Daniel Kozma (Thay: Samuel Isife)
90
Michal Surzyn
90+2'

Thống kê trận đấu Pardubice vs Dukla Praha

số liệu thống kê
Pardubice
Pardubice
Dukla Praha
Dukla Praha
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Pardubice vs Dukla Praha

Tất cả (23)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Samuel Isife rời sân và được thay thế bởi Daniel Kozma.

90+2' THẺ ĐỎ! - Michal Surzyn nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Michal Surzyn nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

85'

Jan Reznicek rời sân và được thay thế bởi Tomas Solil.

84'

Michal Cernak rời sân và được thay thế bởi Diego Velasquez.

84'

Marcel Cermak rời sân và được thay thế bởi Jan Peterka.

84'

Jakub Kadak rời sân và được thay thế bởi Pavel Gaszczyk.

72' Thẻ vàng cho Michal Surzyn.

Thẻ vàng cho Michal Surzyn.

71'

Michal Kroupa rời sân và được thay thế bởi Tomas Jedlicka.

70'

Vojtech Patrak rời sân và được thay thế bởi Filip Sancl.

70'

Robi Saarma rời sân và được thay thế bởi Michal Surzyn.

61'

Ladislav Krobot rời sân và được thay thế bởi Filip Vecheta.

61'

Vojtech Sychra rời sân và được thay thế bởi Giannis-Fivos Botos.

60'

Marcel Cermak đã kiến tạo cho bàn thắng này.

60' V À A A O O O - Jakub Kadak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jakub Kadak đã ghi bàn!

60' PHẢN LƯỚI NHÀ - Simon Bammens đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Simon Bammens đưa bóng vào lưới nhà!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34'

Abdoullahi Tanko đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Ladislav Krobot đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ladislav Krobot đã ghi bàn!

24' Thẻ vàng cho Dominik Hasek.

Thẻ vàng cho Dominik Hasek.

Đội hình xuất phát Pardubice vs Dukla Praha

Pardubice (4-3-3): Jachym Serak (1), Robi Saarma (77), Louis Lurvink (3), Simon Bammens (44), Ryan Mahuta (25), Jan Reznicek (6), Vojtech Patrak (8), Samuel Simek (26), Vojtech Sychra (27), Ladislav Krobot (17), Abdoull Tanko (28)

Dukla Praha (3-4-1-2): Rihards Matrevics (1), Dominik Hasek (18), Jaroslav Svozil (23), Marios Pourzitidis (37), Samuel Isife (2), Samson Tijani (14), Marcel Cermak (19), Zlatan Sehovic (3), Michal Kroupa (9), Jakub Kadak (26), Michal Cernak (95)

Pardubice
Pardubice
4-3-3
1
Jachym Serak
77
Robi Saarma
3
Louis Lurvink
44
Simon Bammens
25
Ryan Mahuta
6
Jan Reznicek
8
Vojtech Patrak
26
Samuel Simek
27
Vojtech Sychra
17
Ladislav Krobot
28
Abdoull Tanko
95
Michal Cernak
26
Jakub Kadak
9
Michal Kroupa
3
Zlatan Sehovic
19
Marcel Cermak
14
Samson Tijani
2
Samuel Isife
37
Marios Pourzitidis
23
Jaroslav Svozil
18
Dominik Hasek
1
Rihards Matrevics
Dukla Praha
Dukla Praha
3-4-1-2
Thay người
61’
Vojtech Sychra
Giannis-Fivos Botos
71’
Michal Kroupa
Tomas Jedlicka
61’
Ladislav Krobot
Filip Vecheta
84’
Jakub Kadak
Pavel Gaszczyk
70’
Robi Saarma
Michal Surzyn
84’
Marcel Cermak
Jan Peterka
70’
Vojtech Patrak
Filip Sancl
84’
Michal Cernak
Diego Velasquez
85’
Jan Reznicek
Tomas Solil
90’
Samuel Isife
Daniel Kozma
Cầu thủ dự bị
Luka Kharatishvili
Adam Jagrik
Giannis-Fivos Botos
Martin Ambler
Milan Lexa
Jacques Fokam
Jason Noslin
Pavel Gaszczyk
Daniel Smekal
Tomas Jedlicka
Tomas Solil
Daniel Kozma
Michal Surzyn
Jan Peterka
Filip Sancl
Mouhamed Tidjane Traore
Divine Teah
Stepan Sebrle
Jan Tredl
Diego Velasquez
Filip Vecheta
Matej Zitny

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/07 - 2023
03/07 - 2024
VĐQG Séc
19/10 - 2024
15/03 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
02/02 - 2026
13/12 - 2025
08/12 - 2025
01/12 - 2025

Thành tích gần đây Dukla Praha

VĐQG Séc
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2619703864T T T T T
2Sparta PragueSparta Prague2616642454T H T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2614661648T H B T T
4JablonecJablonec261367545T T B B B
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc261178340B T T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2610971339T B B H H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079337B H T B T
8KarvinaKarvina2610313-633B B B B H
9FC ZlinFC Zlin268711-631H H T B B
10PardubicePardubice267811-1329B B H T B
11TepliceTeplice2661010-628H B H H H
12Bohemians 1905Bohemians 1905267613-1227T T B H B
13Mlada BoleslavMlada Boleslav266911-1327H H T H T
14SlovackoSlovacko265813-1423B T T H B
15Banik OstravaBanik Ostrava265714-1222B H B T B
16Dukla PrahaDukla Praha2631013-2019H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow