Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Marek Icha (Kiến tạo: Ryan Mahuta) 15 | |
Victor Samuel (Kiến tạo: Giannis-Fivos Botos) 33 | |
Tomas Poznar (Thay: Daniel Smiga) 46 | |
Frank Appiah (Thay: Cletus Nombil) 46 | |
Michal Fukala 55 | |
Stanley Kanu (Thay: Michal Fukala) 59 | |
Tomas Jelinek (Thay: Giannis-Fivos Botos) 60 | |
Tomas Jelinek (Kiến tạo: Vaclav Drchal) 64 | |
David Grygera (Thay: Ondrej Kukucka) 69 | |
Kahuan Vinicius (Thay: Victor Samuel) 71 | |
Martin Reil (Thay: Vaclav Drchal) 72 | |
Michal Cupak (Thay: David Machalik) 77 | |
Mouhamed Tidjane Traore (Thay: Ryan Mahuta) 85 | |
Jiri Zima (Thay: Marek Icha) 85 |
Thống kê trận đấu Pardubice vs FC Zlin


Diễn biến Pardubice vs FC Zlin
Marek Icha rời sân và được thay thế bởi Jiri Zima.
Ryan Mahuta rời sân và được thay thế bởi Mouhamed Tidjane Traore.
David Machalik rời sân và được thay thế bởi Michal Cupak.
Vaclav Drchal rời sân và được thay thế bởi Martin Reil.
Victor Samuel rời sân và được thay thế bởi Kahuan Vinicius.
Ondrej Kukucka rời sân và được thay thế bởi David Grygera.
Vaclav Drchal đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tomas Jelinek ghi bàn!
Giannis-Fivos Botos rời sân và được thay thế bởi Tomas Jelinek.
Michal Fukala rời sân và được thay thế bởi Stanley Kanu.
Thẻ vàng cho Michal Fukala.
Cletus Nombil rời sân và được thay thế bởi Frank Appiah.
Daniel Smiga rời sân và được thay thế bởi Tomas Poznar.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Giannis-Fivos Botos đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Victor Samuel đã ghi bàn!
Ryan Mahuta đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Marek Icha đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Pardubice vs FC Zlin
Pardubice (4-3-3): Vladimir Neuman (46), Emmanuel Godwin (15), Denis Halinsky (33), Dávid Krcík (37), Ryan Mahuta (25), Giannis-Fivos Botos (90), Marek Icha (6), Michal Hlavaty (19), Abdoullahi Tanko (20), Vaclav Drchal (17), Victor Samuel (35)
FC Zlin (4-5-1): Stanislav Dostal (17), Ondrej Kukucka (35), Prince Mbatshi Mukuba (45), Antonin Krapka (39), Michal Fukala (22), Milos Kopecny (23), Milos Kratochvil (27), David Machalik (8), Cletus Nombil (19), Marian Pisoja (82), Daniel Smiga (9)


| Thay người | |||
| 60’ | Giannis-Fivos Botos Tomas Jelinek | 46’ | Daniel Smiga Tomas Poznar |
| 59’ | Michal Fukala Stanley Kanu | ||
| 77’ | David Machalik Michal Cupak | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kahuan Vinicius Guimaraes da Silva | Frank Appiah | ||
Jason Jonathan Brian Noslin | Milan Knobloch | ||
Jachym Serak | Lukas Bartosak | ||
Tomas Jelinek | Michal Cupak | ||
Martin Reil | Joss Didiba Moudoumbou | ||
Robi Saarma | David Grygera | ||
Tobias Boledovic | Stanley Kanu | ||
Daniel Smekal | Tomas Poznar | ||
Jan Tredl | Jirí Stefan | ||
Jirí Zima | Tomas Ulbrich | ||
Mouhamed Tidjane Traore | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pardubice
Thành tích gần đây FC Zlin
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 27 | T T T T H | |
| 2 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T H B B | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | B T B B T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 4 | 20 | T T B H T | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 8 | 19 | B T T T H | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | B T B B T | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 2 | 17 | T B H T B | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | 1 | 17 | T B T H B | |
| 9 | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 16 | H B B T T | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 15 | B T B T T | |
| 11 | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 15 | H T B B H | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | H T T B T | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 | B B H B H | |
| 14 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | T B B H T | |
| 15 | 11 | 1 | 4 | 6 | -8 | 7 | H B H T B | |
| 16 | 11 | 0 | 1 | 10 | -15 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch