Thứ Năm, 03/09/2026

Trực tiếp kết quả Pardubice vs Sparta Praha hôm nay 18-10-2021

Giải VĐQG Séc - Th 2, 18/10

Kết thúc

Pardubice

Pardubice

2 : 4

Sparta Praha

Sparta Praha

Hiệp một: 0-3
T2, 00:00 18/10/2021
Vòng 11 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Minchev (Kiến tạo: Adam Hlozek)
20
Tomas Wiesner (Kiến tạo: Jakub Pesek)
26
Tomas Wiesner (Kiến tạo: Jakub Pesek)
28
Martin Minchev
45
Cadu (Kiến tạo: Tomas Celustka)
55
Jakub Pesek (Kiến tạo: Martin Minchev)
60
Lukas Cerv
63
Martin Sejvl
76
David Huf (Kiến tạo: Cadu)
87

Thống kê trận đấu Pardubice vs Sparta Praha

số liệu thống kê
Pardubice
Pardubice
Sparta Praha
Sparta Praha
39 Kiểm soát bóng 61
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 5
15 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Pardubice vs Sparta Praha

Pardubice (4-1-4-1): Marek Bohac (31), Jan Prosek (2), Martin Sejvl (13), Martin Toml (6), Tomas Celustka (3), Lukas Cerv (18), Dominik Kostka (26), Tomas Solil (24), Emil Tischler (12), Cadu (20), Mojmir Chytil (23)

Sparta Praha (4-4-1-1): Florin Nita (1), Tomas Wiesner (28), Filip Panak (27), Ondrej Celustka (3), David Hancko (33), Jakub Pesek (21), Michal Sacek (16), Borek Dockal (10), Lukas Haraslin (22), Adam Hlozek (20), Martin Minchev (11)

Pardubice
Pardubice
4-1-4-1
31
Marek Bohac
2
Jan Prosek
13
Martin Sejvl
6
Martin Toml
3
Tomas Celustka
18
Lukas Cerv
26
Dominik Kostka
24
Tomas Solil
12
Emil Tischler
20
Cadu
23
Mojmir Chytil
11 2
Martin Minchev
20
Adam Hlozek
22
Lukas Haraslin
10
Borek Dockal
16
Michal Sacek
21
Jakub Pesek
33
David Hancko
3
Ondrej Celustka
27
Filip Panak
28
Tomas Wiesner
1
Florin Nita
Sparta Praha
Sparta Praha
4-4-1-1
Thay người
10’
David Huf
Matej Vit
68’
Lukas Haraslin
Matej Polidar
46’
Adam Lupac
Lukas Matejka
68’
Martin Minchev
Matej Pulkrab
56’
Lukas Matejka
Adam Lupac
78’
Adam Hlozek
Adam Karabec
75’
Matej Vit
David Huf
85’
Jakub Pesek
Andreas Vindheim
Cầu thủ dự bị
Lukas Matejka
Dominik Holec
Pavel Cerny
Lukas Stetina
Jakub Markovic
Matej Polidar
Adam Lupac
Andreas Vindheim
Jan Halasz
Adam Karabec
David Huf
Vaclav Drchal
Matej Vit
Matej Pulkrab

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
18/10 - 2021
14/03 - 2022
16/10 - 2022
10/04 - 2023
05/08 - 2023
03/12 - 2023
20/07 - 2024
19/04 - 2025
01/12 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
29/08 - 2026
Cúp quốc gia Séc
26/08 - 2026
H1: 0-2
VĐQG Séc
24/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
03/08 - 2026
27/07 - 2026
Giao hữu
05/07 - 2026
VĐQG Séc
25/04 - 2026
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Sparta Praha

VĐQG Séc
31/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Champions League
12/08 - 2026
VĐQG Séc
09/08 - 2026
Champions League
05/08 - 2026
VĐQG Séc
01/08 - 2026
26/07 - 2026
Giao hữu
17/07 - 2026
VĐQG Séc
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague64201214T T H H T
2FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno6411513H B T T T
3Slovan LiberecSlovan Liberec6411513B T H T T
4Mlada BoleslavMlada Boleslav5320511T H T H T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312210H T T T B
6JablonecJablonec5311210T T T B H
7TepliceTeplice6312010T H B B T
8Sparta PragueSparta Prague630329T B T T B
9Banik OstravaBanik Ostrava5302-29T B B T T
10Hradec KraloveHradec Kralove5212-17T H T B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905513106B H T H H
12Viktoria PlzenViktoria Plzen5131-16B H H T H
13SK LisenSK Lisen6114-74H B B B T
14SlovackoSlovacko6024-72H B B B H
15PardubicePardubice6015-71B B H B B
16FC ZlinFC Zlin6006-80B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow