Adam Larsson 12 | |
Matias Lahti 40 | |
(Pen) Gezim Voca 44 | |
Xhevdet Gela 49 | |
Stanislav Yefimov 68 |
Thống kê trận đấu Pargas IF vs EIF
số liệu thống kê
Pargas IF

EIF
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Phần Lan
Thành tích gần đây Pargas IF
Giao hữu
Hạng 2 Phần Lan
Thành tích gần đây EIF
Hạng 2 Phần Lan
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 3 | 3 | 11 | 36 | H T B H T | |
| 2 | 17 | 10 | 4 | 3 | 14 | 34 | T T T H B | |
| 3 | 17 | 9 | 4 | 4 | 14 | 31 | B T H T T | |
| 4 | 17 | 8 | 7 | 2 | 12 | 31 | H T T H T | |
| 5 | 17 | 8 | 1 | 8 | -8 | 25 | T B T T B | |
| 6 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 21 | T H B H T | |
| 7 | 17 | 6 | 2 | 9 | -7 | 20 | B B B H T | |
| 8 | 17 | 4 | 4 | 9 | -10 | 16 | B H B B B | |
| 9 | 17 | 2 | 6 | 9 | -8 | 12 | B H T B B | |
| 10 | 17 | 1 | 6 | 10 | -14 | 9 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch