Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Adama Camara 27 | |
Tuomas Ollila (Thay: Pierre-Yves Hamel) 41 | |
Alimani Gory (Thay: Josias Lukembila) 46 | |
Alimani Gory (Kiến tạo: Nouha Dicko) 53 | |
Valentin Jacob 57 | |
Mickael Barreto (Thay: Ryad Nouri) 62 | |
Lohann Doucet (Thay: Alimani Gory) 63 | |
Nouha Dicko (Kiến tạo: Ilan Kebbal) 64 | |
Moussa Soumano (Thay: Valentin Jacob) 72 | |
Ben Hamed Toure (Thay: Christopher Ibayi) 73 | |
Yoann Touzghar (Thay: Thomas Mangani) 78 | |
Jules Gaudin 88 | |
Yoan Kore (Thay: Kouadio-Yves Dabila) 90 | |
Mohamed Dao (Thay: Nouha Dicko) 90 |
Thống kê trận đấu Paris FC vs AC Ajaccio


Diễn biến Paris FC vs AC Ajaccio
Nouha Dicko rời sân và được thay thế bởi Mohamed Dao.
Kouadio-Yves Dabila rời sân và được thay thế bởi Yoan Kore.
Thẻ vàng dành cho Jules Gaudin.
Thomas Mangani rời sân và được thay thế bởi Yoann Touzghar.
Christopher Ibayi rời sân và được thay thế bởi Ben Hamed Toure.
Valentin Jacob rời sân và được thay thế bởi Moussa Soumano.
Ilan Kebbal đã kiến tạo nên bàn thắng.
G O O O A A A L - Nouha Dicko đã trúng mục tiêu!
Alimani Gory rời sân và được thay thế bởi Lohann Doucet.
Alimani Gory rời sân và được thay thế bởi Lohann Doucet.
Ryad Nouri vào sân và thay thế anh là Mickael Barreto.
Thẻ vàng dành cho Valentin Jacob.
Thẻ vàng cho [player1].
Nouha Dicko đã kiến tạo nên bàn thắng.
G O O O A A A L - Alimani Gory đã trúng mục tiêu!
Điểm số của G O O O O A A A L Paris FC.
Josias Lukembila rời sân và được thay thế bởi Alimani Gory.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Pierre-Yves Hamel rời sân và được thay thế bởi Tuomas Ollila.
Đội hình xuất phát Paris FC vs AC Ajaccio
Paris FC (4-4-2): Obed Nkambadio (16), Kouadio-Yves Dabila (13), Samir Chergui (31), Moustapha Mbow (5), Jules Gaudin (27), Ilan Kebbal (10), Cyril Mandouki (14), Adama Camara (17), Josias Tusevo Lukembila (23), Pierre-Yves Hamel (29), Nouha Dicko (12)
AC Ajaccio (4-1-4-1): Francois-Joseph Sollacaro (16), Tony Strata (31), Maxime Chanot (2), Clement Vidal (5), Stephen Quemper (3), Thomas Mangani (6), Riad Nouri (7), Hamza Sakhi (29), Tim Jabol Folcarelli (26), Valentin Jacob (10), Christopher Ibayi (18)


| Thay người | |||
| 41’ | Pierre-Yves Hamel Tuomas Ollila | 62’ | Ryad Nouri Mickael Barreto |
| 46’ | Lohann Doucet Alimami Gory | 72’ | Valentin Jacob Moussa Soumano |
| 63’ | Alimani Gory Lohann Doucet | 73’ | Christopher Ibayi Ben Hamed Toure |
| 90’ | Nouha Dicko Mohamed Dao | 78’ | Thomas Mangani Yoann Touzghar |
| 90’ | Kouadio-Yves Dabila Yoan Kore | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Remy Riou | Josue Escartin | ||
Aboubaka Soumahoro | Cedric Avinel | ||
Mohamed Dao | Mathieu Michel | ||
Alimami Gory | Mickael Barreto | ||
Lohann Doucet | Yoann Touzghar | ||
Yoan Kore | Ben Hamed Toure | ||
Tuomas Ollila | Moussa Soumano | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Paris FC
Thành tích gần đây AC Ajaccio
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 5 | 3 | 15 | 41 | H T T T B | |
| 2 | 20 | 10 | 6 | 4 | 11 | 36 | H H B T H | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 13 | 35 | T H T B T | |
| 4 | 20 | 9 | 8 | 3 | 6 | 35 | T T H H T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 10 | 34 | B H H T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T T T T B | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 2 | 32 | B B T T T | |
| 8 | 20 | 8 | 4 | 8 | 5 | 28 | T B B T T | |
| 9 | 20 | 8 | 4 | 8 | 1 | 28 | B H B B T | |
| 10 | 20 | 7 | 7 | 6 | -4 | 28 | T B H B H | |
| 11 | 20 | 6 | 8 | 6 | -3 | 26 | H T H H T | |
| 12 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H B T B B | |
| 13 | 20 | 5 | 7 | 8 | -6 | 22 | T H B B H | |
| 14 | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | B T T B B | |
| 15 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | H B B T H | |
| 16 | 20 | 5 | 4 | 11 | -8 | 19 | B T B B H | |
| 17 | 20 | 3 | 7 | 10 | -14 | 16 | B B B B H | |
| 18 | 20 | 3 | 5 | 12 | -16 | 14 | B H T T B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch