Aurelien Scheidler (Kiến tạo: Romain Philippoteaux) 27 | |
Migouel Alfarela (Thay: Yoan Kore) 46 | |
Mahame Siby (Thay: Jonathan Iglesias) 46 | |
Julien Lopez (Kiến tạo: Khalid Boutaib) 56 | |
Julien Lopez 63 | |
Julien Lopez (Kiến tạo: Moustapha Name) 64 | |
Ahmad Nounchil (Thay: Jessy Pi) 71 | |
Romain Philippoteaux (Kiến tạo: Aurelien Scheidler) 72 | |
Senou Coulibaly 75 | |
Axel Bamba 76 | |
Morgan Guilavogui (Thay: Moustapha Name) 84 | |
Frederic Sammaritano (Thay: Valentin Jacob) 88 | |
Matteo Ahlinvi (Thay: Romain Philippoteaux) 88 |
Thống kê trận đấu Paris FC vs Dijon
số liệu thống kê

Paris FC

Dijon
71 Kiểm soát bóng 29
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 13
Đội hình xuất phát Paris FC vs Dijon
Paris FC (3-4-1-2): Vincent Demarconnay (1), Axel Bamba (15), Ousmane Kante (19), Maxime Bernauer (2), Yoan Kore (33), Moustapha Name (5), Cyril Mandouki (14), Florent Hanin (29), Jonathan Iglesias (10), Julien Lopez (20), Khalid Boutaib (13)
Dijon (5-3-2): Baptiste Reynet (30), Cheick Traore (27), Senou Coulibaly (5), Bruno Ecuele Manga (25), Daniel Congre (3), Adama Fofana (2), Valentin Jacob (11), Jessy Pi (26), Romain Philippoteaux (22), Mickael Le Bihan (8), Aurelien Scheidler (21)

Paris FC
3-4-1-2
1
Vincent Demarconnay
15
Axel Bamba
19
Ousmane Kante
2
Maxime Bernauer
33
Yoan Kore
5
Moustapha Name
14
Cyril Mandouki
29
Florent Hanin
10
Jonathan Iglesias
20 2
Julien Lopez
13
Khalid Boutaib
21
Aurelien Scheidler
8
Mickael Le Bihan
22
Romain Philippoteaux
26
Jessy Pi
11
Valentin Jacob
2
Adama Fofana
3
Daniel Congre
25
Bruno Ecuele Manga
5
Senou Coulibaly
27
Cheick Traore
30
Baptiste Reynet

Dijon
5-3-2
| Thay người | |||
| 46’ | Jonathan Iglesias Mahame Siby | 71’ | Jessy Pi Ahmad Nounchil |
| 46’ | Yoan Kore Migouel Alfarela | 88’ | Romain Philippoteaux Matteo Ahlinvi |
| 84’ | Moustapha Name Morgan Guilavogui | 88’ | Valentin Jacob Frederic Sammaritano |
| Cầu thủ dự bị | |||
Thibault Campanini | Jordan Marie | ||
Yohan Demoncy | Wilitty Younoussa | ||
Ivan Filipovic | Matteo Ahlinvi | ||
Morgan Guilavogui | Ahmad Nounchil | ||
Mahame Siby | Frederic Sammaritano | ||
Alimani Gory | Zargo Toure | ||
Migouel Alfarela | Saturnin Allagbe | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Paris FC vs Dijon
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Paris FC
Ligue 1
Thành tích gần đây Dijon
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 7 | 7 | 27 | 67 | B T T T B | |
| 2 | 34 | 18 | 6 | 10 | 21 | 60 | T B B B T | |
| 3 | 33 | 15 | 14 | 4 | 17 | 59 | T H T H H | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 11 | 58 | T B T T H | |
| 5 | 34 | 15 | 13 | 6 | 6 | 58 | T T H T T | |
| 6 | 34 | 14 | 14 | 6 | 18 | 56 | H T H H T | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 10 | 52 | H T T T B | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 10 | 51 | H T T B H | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | -14 | 45 | T T B B B | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 8 | 43 | B B T B B | |
| 11 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 40 | H B B B B | |
| 12 | 34 | 8 | 15 | 11 | -6 | 39 | H B H T T | |
| 13 | 34 | 9 | 10 | 15 | -6 | 37 | H B H T T | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | -17 | 37 | H B H T T | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | -15 | 36 | H B B B B | |
| 16 | 34 | 6 | 14 | 14 | -18 | 32 | H T H B T | |
| 17 | 33 | 5 | 13 | 15 | -17 | 28 | H B T H T | |
| 18 | 34 | 6 | 6 | 22 | -28 | 24 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
