Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Ibrahima Wadji 1 | |
Pierre-Yves Hamel 14 | |
Jonathan Iglesias 32 | |
Niels Nkounkou 35 | |
Niels Nkounkou 63 | |
(Pen) Jean-Philippe Krasso 69 |
Diễn biến Paris FC vs St.Etienne
Pierre-Yves Hamel rời sân nhường chỗ cho Warren Caddy.
Pierre-Yves Hamel rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Ibrahima Wadji rời sân nhường chỗ cho Lenny Pintor
Ibrahima Wadji rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Mathieu Cafaro rời sân nhường chỗ cho Dylan Chambost.
Thẻ vàng cho Mathieu Cafaro.
Thẻ vàng cho Mathieu Cafaro.
Thẻ vàng cho [player1].
Yoan Kore rời sân nhường chỗ cho Kevin Mbala
Yoan Kore rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jonathan Iglesias rời sân nhường chỗ cho Paul Lasne.
Jonathan Iglesias rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Victor Lobry rời sân nhường chỗ cho Aimen Moueffek.
Lamine Fomba rời sân nhường chỗ cho Thomas Monconduit.
Lamine Fomba rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
G O O O A A A L - Jean-Philippe Krasso của Saint-Etienne thực hiện thành công quả phạt đền!
G O O O A A A L - Jean-Philippe Krasso của Saint-Etienne thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Samir Chergui.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Morgan Guilavogui.
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Paris FC
Thành tích gần đây St.Etienne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 5 | 3 | 15 | 41 | H T T T B | |
| 2 | 20 | 10 | 6 | 4 | 11 | 36 | H H B T H | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 13 | 35 | T H T B T | |
| 4 | 20 | 9 | 8 | 3 | 6 | 35 | T T H H T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 10 | 34 | B H H T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T T T T B | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 2 | 32 | B B T T T | |
| 8 | 20 | 8 | 4 | 8 | 5 | 28 | T B B T T | |
| 9 | 20 | 8 | 4 | 8 | 1 | 28 | B H B B T | |
| 10 | 20 | 7 | 7 | 6 | -4 | 28 | T B H B H | |
| 11 | 20 | 6 | 8 | 6 | -3 | 26 | H T H H T | |
| 12 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H B T B B | |
| 13 | 20 | 5 | 7 | 8 | -6 | 22 | T H B B H | |
| 14 | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | B T T B B | |
| 15 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | H B B T H | |
| 16 | 20 | 5 | 4 | 11 | -8 | 19 | B T B B H | |
| 17 | 20 | 3 | 7 | 10 | -14 | 16 | B B B B H | |
| 18 | 20 | 3 | 5 | 12 | -16 | 14 | B H T T B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

