Mark Lepik 3 | |
Bubacarr Tambedou 5 | |
(og) Matthias Limberg 9 | |
Mihkel Ainsalu 13 | |
Frank Liivak 45 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 3 | 0 | 26 | 33 | T T T T T | |
| 2 | 13 | 9 | 1 | 3 | 18 | 28 | B T B T T | |
| 3 | 12 | 8 | 0 | 4 | 13 | 24 | T T T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 2 | 5 | 3 | 20 | B B T B B | |
| 5 | 13 | 5 | 1 | 7 | -8 | 16 | T B B B B | |
| 6 | 13 | 5 | 1 | 7 | -10 | 16 | T T B T T | |
| 7 | 12 | 5 | 1 | 6 | -3 | 16 | B B T T T | |
| 8 | 13 | 4 | 1 | 8 | -5 | 13 | T T B B B | |
| 9 | 13 | 4 | 0 | 9 | -10 | 12 | B B B B T | |
| 10 | 13 | 3 | 0 | 10 | -24 | 9 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

