Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Parnu JK Vaprus vs Flora Tallinn hôm nay 23-08-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 6, 23/8

Kết thúc

Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

0 : 1

Flora Tallinn

Flora Tallinn

Hiệp một: 0-0
T6, 23:30 23/08/2024
Vòng 25 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sten Patrick Prunn (Thay: Robert Veering)
46
Sergei Zenjov
48
Rauno Sappinen (Thay: Mark Anders Leipk)
64
Konstantin Vassiljev (Thay: Tony Varjund)
77
Martin Kaos (Thay: Joonas Sild)
77
Virgo Vallik (Thay: Sander Kapper)
77
Matthias Limberg (Thay: Enrico Veensalu)
77
Danil Kuraksin (Thay: Sergey Zenjov)
84
Mathias Villota (Thay: Henri Valja)
85
Marten-Chris Paalberg (Thay: Tristan Pajo)
85

Thống kê trận đấu Parnu JK Vaprus vs Flora Tallinn

số liệu thống kê
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
Flora Tallinn
Flora Tallinn
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
12/09 - 2021
16/04 - 2022
29/06 - 2022
20/08 - 2022
09/10 - 2022
16/04 - 2023
10/06 - 2023
28/07 - 2023
01/10 - 2023
Cúp quốc gia Estonia
26/11 - 2023
Giao hữu
18/02 - 2024
VĐQG Estonia
14/04 - 2024
11/05 - 2024
23/08 - 2024
29/09 - 2024
08/03 - 2025
02/05 - 2025
13/09 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus

VĐQG Estonia
14/03 - 2026
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
27/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
07/03 - 2026
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
26/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme UnitedNomme United210133B T
2Flora TallinnFlora Tallinn110033T
3FCI LevadiaFCI Levadia110023T
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool110013T
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC110013T
6FC KuressaareFC Kuressaare2101-13B T
7Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2101-53T B
8Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1001-10B
9Narva TransNarva Trans1001-10B
10TammekaTammeka2002-20B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow