Thứ Tư, 22/07/2026

Trực tiếp kết quả Parnu JK Vaprus vs Flora Tallinn hôm nay 02-05-2025

Giải VĐQG Estonia - Th 6, 02/5

Kết thúc

Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

0 : 3

Flora Tallinn

Flora Tallinn

Hiệp một: 0-2
T6, 23:00 02/05/2025
Vòng 11 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rauno Sappinen
26
Erko Tougjas
44
Marco Lukka (Thay: Nikita Kalmokov)
65
Markus Poom (Thay: Sergey Zenjov)
65
Danil Kuraksin (Thay: Rauno Alliku)
65
Maksim Kalimullin
70
Kevin Kauber (Thay: Virgo Vallik)
71
Reimo Madissoo (Thay: Joosep Poder)
71
Matthias Limberg (Thay: Enrico Veensalu)
71
Robert Veering (Thay: Erko Jonne Tougjas)
76
Sander Alamaa (Thay: Maksim Kalimullin)
80
Siim Aer (Thay: Marko Lipp)
84
Rasmus Orm (Thay: Tristan Pajo)
84

Thống kê trận đấu Parnu JK Vaprus vs Flora Tallinn

số liệu thống kê
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
Flora Tallinn
Flora Tallinn
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
16/04 - 2022
29/06 - 2022
20/08 - 2022
09/10 - 2022
16/04 - 2023
10/06 - 2023
28/07 - 2023
01/10 - 2023
Cúp quốc gia Estonia
26/11 - 2023
Giao hữu
18/02 - 2024
VĐQG Estonia
14/04 - 2024
11/05 - 2024
23/08 - 2024
29/09 - 2024
08/03 - 2025
02/05 - 2025
13/09 - 2025
08/11 - 2025
12/04 - 2026
16/06 - 2026

Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus

VĐQG Estonia
18/07 - 2026
11/07 - 2026
27/06 - 2026
16/06 - 2026
13/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
17/07 - 2026
Champions League
14/07 - 2026
08/07 - 2026
VĐQG Estonia
02/07 - 2026
28/06 - 2026
21/06 - 2026
16/06 - 2026
13/06 - 2026
29/05 - 2026
Cúp quốc gia Estonia
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1914413346T T H B T
2Flora TallinnFlora Tallinn1912071836T B T T B
3Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2010551735B H H T H
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond20956432T T H T B
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus208210-1026B T B T B
6TammekaTammeka18828-526H T T T B
7Nomme UnitedNomme United208111-725B T B T T
8Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool208111-425B B B T T
9FC KuressaareFC Kuressaare205312-1418H B B B H
10Narva TransNarva Trans204115-3213H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow