Thứ Sáu, 17/07/2026

Trực tiếp kết quả Parnu JK Vaprus vs Nomme Kalju FC hôm nay 15-09-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 15/9

Kết thúc

Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

0 : 4

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

Hiệp một: 0-3
CN, 18:30 15/09/2024
Vòng 27 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rommi Siht
4
Pavel Marin
27
Guilherme Carvalho
37
Enrico Veensalu (Thay: Sander Kapper)
46
Joonas Sild (Thay: Silver Alex Kelder)
46
Tristan Pajo (Thay: Henri Valja)
46
Mihhail Orlov (Thay: Guilherme Smith)
66
Ivan Patrikejevs (Thay: Pavel Marin)
66
Alex Tamm
70
Nikita Ivanov (Thay: Alex Matthias Tamm)
72
Virgo Vallik (Thay: Kevin Kauber)
77
Reimo Madissoo (Thay: Mathias Villota)
77
Alex Boronilstsikov (Thay: Daniil Tarassenkov)
81
Koki Hayashi (Thay: Rommi Siht)
81

Thống kê trận đấu Parnu JK Vaprus vs Nomme Kalju FC

số liệu thống kê
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
16/10 - 2021
13/03 - 2022
30/04 - 2022
29/07 - 2022
16/09 - 2022
16/03 - 2023
07/06 - 2023
19/08 - 2023
07/10 - 2023
30/03 - 2024
03/07 - 2024
15/09 - 2024
09/11 - 2024
01/03 - 2025
28/06 - 2025
10/08 - 2025
05/10 - 2025
26/04 - 2026
30/05 - 2026

Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus

VĐQG Estonia
11/07 - 2026
27/06 - 2026
16/06 - 2026
13/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

Europa Conference League
09/07 - 2026
VĐQG Estonia
03/07 - 2026
20/06 - 2026
17/06 - 2026
30/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1914413346T T H B T
2Flora TallinnFlora Tallinn1812061936B T B T T
3Nomme Kalju FCNomme Kalju FC1910451734H B H H T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond19955732H T T H T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus19829-826H B T B T
6TammekaTammeka18828-526H T T T B
7Nomme UnitedNomme United197111-822T B T B T
8Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool197111-722B B B B T
9FC KuressaareFC Kuressaare195212-1417T H B B B
10Narva TransNarva Trans193115-3410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow