Matthias Limberg 19 | |
Matthias Limberg 28 | |
Pavel Marin 40 | |
Matthias Limberg 44 | |
Rasmus Orm 74 | |
Rasmus Orm 87 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 4 | 1 | 33 | 46 | T T H B T | |
| 2 | 18 | 12 | 0 | 6 | 19 | 36 | B T B T T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 17 | 34 | H B H H T | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 7 | 32 | H T T H T | |
| 5 | 19 | 8 | 2 | 9 | -8 | 26 | H B T B T | |
| 6 | 18 | 8 | 2 | 8 | -5 | 26 | H T T T B | |
| 7 | 19 | 7 | 1 | 11 | -7 | 22 | B B B B T | |
| 8 | 18 | 6 | 1 | 11 | -9 | 19 | B T B T B | |
| 9 | 18 | 5 | 2 | 11 | -13 | 17 | H T H B B | |
| 10 | 19 | 3 | 1 | 15 | -34 | 10 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

