J. Barjonas 22 | |
Jamie Barjonas 22 | |
Ben Stanway 23 | |
Patrick Reading 39 | |
Aidan Fitzpatrick (Thay: Logan Chalmers) 56 | |
Gavin Gallagher (Thay: Jamie Barjonas) 58 | |
Cole McKinnon (Thay: Dominic Thomas) 58 | |
Oisin Smyth 62 | |
Ben Stanway 66 | |
Robbie Crawford (Thay: Ben Stanway) 66 | |
Lee Ashcroft 72 | |
Robbie Mahon (Thay: Chris Mochrie) 79 | |
Charles Telfer (Thay: Lewis McGrattan) 79 | |
Charles Telfer (Thay: Dean McMaster) 79 | |
Kyle Turner (Thay: Tsoanelo Letsosa) 82 | |
Tony Watt 88 | |
Charlie McArthur 90 | |
Cole McKinnon 90+3' |
Thống kê trận đấu Partick Thistle vs Airdrieonians
số liệu thống kê

Partick Thistle

Airdrieonians
48 Kiểm soát bóng 52
7 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 9
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Partick Thistle vs Airdrieonians
Partick Thistle (4-2-3-1): Josh Clarke (12), Ben McPherson (24), Lee Ashcroft (5), Daniel O'Reilly (20), Patrick Reading (3), Oisin Smyth (8), Tsoanelo Letsosa (64), Logan Chalmers (10), Ben Stanway (26), Tony Watt (32), Alex Samuel (9)
Airdrieonians (4-1-3-2): Harry Stone (50), Dylan MacDonald (2), Craig Ross (16), Charlie McArthur (12), Lewis Strapp (3), Dean McMaster (6), Dom Thomas (15), Jamie Barjonas (18), Lewis McGrattan (17), Chris Mochrie (7), Euan Henderson (11)

Partick Thistle
4-2-3-1
12
Josh Clarke
24
Ben McPherson
5
Lee Ashcroft
20
Daniel O'Reilly
3
Patrick Reading
8
Oisin Smyth
64
Tsoanelo Letsosa
10
Logan Chalmers
26
Ben Stanway
32
Tony Watt
9
Alex Samuel
11
Euan Henderson
7
Chris Mochrie
17
Lewis McGrattan
18
Jamie Barjonas
15
Dom Thomas
6
Dean McMaster
3
Lewis Strapp
12
Charlie McArthur
16
Craig Ross
2
Dylan MacDonald
50
Harry Stone

Airdrieonians
4-1-3-2
| Thay người | |||
| 56’ | Logan Chalmers Aidan Fitzpatrick | 58’ | Jamie Barjonas Gavin Gallagher |
| 66’ | Ben Stanway Robbie Crawford | 58’ | Dominic Thomas Cole McKinnon |
| 82’ | Tsoanelo Letsosa Kyle Turner | 79’ | Chris Mochrie Robbie Mahon |
| 79’ | Dean McMaster Charlie Telfer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Budinauckas | Cade Melrose | ||
Kyle Turner | Sean McGinty | ||
Robbie Crawford | Gavin Gallagher | ||
Ricco Diack | Robbie Mahon | ||
Luke McBeth | Adam Devine | ||
Aidan Fitzpatrick | Charlie Telfer | ||
Cale Loughrey | Cole McKinnon | ||
Matthew Falconer | Scott Constable | ||
Daniel Gray | Jake Hastie | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 8 | 3 | 26 | 50 | T B H T H | |
| 2 | 25 | 13 | 8 | 4 | 10 | 47 | T B T H T | |
| 3 | 25 | 11 | 7 | 7 | 4 | 40 | B T H B T | |
| 4 | 24 | 7 | 12 | 5 | 3 | 33 | H H B T H | |
| 5 | 26 | 7 | 9 | 10 | 2 | 30 | B T B H H | |
| 6 | 26 | 6 | 12 | 8 | -6 | 30 | H T H T B | |
| 7 | 24 | 8 | 5 | 11 | 1 | 29 | T T B B B | |
| 8 | 24 | 6 | 9 | 9 | -10 | 27 | B T B T T | |
| 9 | 26 | 5 | 8 | 13 | -14 | 23 | H B T B B | |
| 10 | 25 | 5 | 8 | 12 | -16 | 23 | T B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch