Zak Delaney 20 | |
Michael Garrity (Kiến tạo: Michael O'Halloran) 22 | |
Eamonn Brophy (Kiến tạo: Cameron Blues) 43 | |
Kyle Turner (Thay: Aidan Fitzpatrick) 46 | |
Ben Stanway 50 | |
Owen Moffat (Thay: Michael O'Halloran) 58 | |
Kyle Turner 61 | |
Nathan Shaw (Thay: Eamonn Brophy) 66 | |
(Pen) Logan Chalmers 69 | |
Kerr Robertson (Thay: Arron Lyall) 74 | |
Kyle Turner 77 | |
Iain Wilson 88 | |
Scott Martin (Thay: Tsoanelo Letsosa) 90 | |
Iain Wilson 90+1' | |
Daniel O'Reilly 90+2' | |
Tony Watt 90+4' | |
Cameron Blues 90+4' | |
Tony Watt 90+5' |
Thống kê trận đấu Partick Thistle vs Greenock Morton
số liệu thống kê

Partick Thistle

Greenock Morton
45 Kiểm soát bóng 55
8 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Partick Thistle vs Greenock Morton
Partick Thistle (4-1-2-1-2): Josh Clarke (12), Ben McPherson (24), Lee Ashcroft (5), Daniel O'Reilly (20), Patrick Reading (3), Ben Stanway (26), Logan Chalmers (10), Aidan Fitzpatrick (21), Tsoanelo Letsosa (64), Tony Watt (32), Alex Samuel (9)
Greenock Morton (4-2-3-1): James Storer (1), Aaron Comrie (20), Kris Moore (6), Jackson Longridge (23), Zak Delaney (3), Cameron Blues (8), Iain Wilson (27), Michael Garrity (18), Arron Lyall (24), Michael O'Halloran (29), Eamonn Brophy (10)

Partick Thistle
4-1-2-1-2
12
Josh Clarke
24
Ben McPherson
5
Lee Ashcroft
20
Daniel O'Reilly
3
Patrick Reading
26
Ben Stanway
10
Logan Chalmers
21
Aidan Fitzpatrick
64
Tsoanelo Letsosa
32
Tony Watt
9
Alex Samuel
10
Eamonn Brophy
29
Michael O'Halloran
24
Arron Lyall
18
Michael Garrity
27
Iain Wilson
8
Cameron Blues
3
Zak Delaney
23
Jackson Longridge
6
Kris Moore
20
Aaron Comrie
1
James Storer

Greenock Morton
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Aidan Fitzpatrick Kyle Turner | 58’ | Michael O'Halloran Owen Moffat |
| 90’ | Tsoanelo Letsosa Scott Martin | 66’ | Eamonn Brophy Nathan Shaw |
| 74’ | Arron Lyall Kerr Robertson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Budinauckas | Sam Murdoch | ||
Cammy Logan | Cammy Ballantyne | ||
Scott Martin | Dylan Corr | ||
Kyle Turner | Owen Moffat | ||
Luke McBeth | Oluwatomisin Adeloye | ||
Thomas Horn | Kerr Robertson | ||
Liam Dolan | Grant Gillespie | ||
Nathan Shaw | |||
Dean Black | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Greenock Morton
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 26 | 45 | H T T H T | |
| 2 | 21 | 11 | 7 | 3 | 10 | 40 | H B H H T | |
| 3 | 21 | 9 | 6 | 6 | 2 | 33 | T T T H B | |
| 4 | 20 | 6 | 10 | 4 | 3 | 28 | T H B T H | |
| 5 | 20 | 7 | 5 | 8 | 6 | 26 | B B H B T | |
| 6 | 21 | 6 | 7 | 8 | 1 | 25 | H T H B H | |
| 7 | 21 | 4 | 10 | 7 | -8 | 22 | T B B H B | |
| 8 | 21 | 4 | 7 | 10 | -13 | 19 | T T B H H | |
| 9 | 19 | 3 | 9 | 7 | -9 | 18 | B B H T H | |
| 10 | 19 | 2 | 7 | 10 | -18 | 13 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch