Michael Garrity 3 | |
Iain Wilson 9 | |
Lee Ashcroft (Kiến tạo: Ben Stanway) 14 | |
Tony Watt (Kiến tạo: Patrick Reading) 35 | |
Harry Cochrane 56 | |
Callum Sandilands 59 | |
Aidan Fitzpatrick (Thay: Euan Henderson) 61 | |
Callum Sandilands (Kiến tạo: Dylan Borso) 68 | |
Alex Samuel (Thay: Ben Stanway) 72 | |
Robbie Crawford 75 | |
Ethan Ingram 75 | |
Ethan Ingram 76 | |
Harry Cochrane 77 | |
Seb Drozd 82 | |
Tony Watt 89 |
Thống kê trận đấu Partick Thistle vs Greenock Morton
số liệu thống kê

Partick Thistle

Greenock Morton
57 Kiểm soát bóng 43
10 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 16
Đội hình xuất phát Partick Thistle vs Greenock Morton
Partick Thistle (4-2-3-1): Liam McFarlane (12), Ben McPherson (24), Lee Ashcroft (5), Daniel O'Reilly (20), Patrick Reading (3), Oisin Smyth (8), Ben Dempsey (6), Euan Henderson (10), Ben Stanway (26), Seb Drozd (7), Tony Watt (32)
Greenock Morton (4-2-3-1): Elyh Harrison (1), Cammy Ballantyne (2), Phil Croker (5), Jackson Longridge (3), Calvin Okike (6), Grant Gillespie (21), Iain Wilson (27), Callum Sandilands (20), Kerr Robertson (19), Michael Garrity (7), Dylan Borso (12)

Partick Thistle
4-2-3-1
12
Liam McFarlane
24
Ben McPherson
5
Lee Ashcroft
20
Daniel O'Reilly
3
Patrick Reading
8
Oisin Smyth
6
Ben Dempsey
10
Euan Henderson
26
Ben Stanway
7
Seb Drozd
32
Tony Watt
12
Dylan Borso
7
Michael Garrity
19
Kerr Robertson
20
Callum Sandilands
27
Iain Wilson
21
Grant Gillespie
6
Calvin Okike
3
Jackson Longridge
5
Phil Croker
2
Cammy Ballantyne
1
Elyh Harrison

Greenock Morton
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 61’ | Euan Henderson Aidan Fitzpatrick | 55’ | Kerr Robertson Harry Cochrane |
| 72’ | Ben Stanway Alex Samuel | ||
| 75’ | Ben Dempsey Ethan Ingram | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Budinauckas | Sahil Bashir | ||
Robbie Crawford | Dean Black | ||
Aidan Fitzpatrick | MacKenzie Carse | ||
Ethan Ingram | Harry Cochrane | ||
Tsoanelo Letsosa | Christopher Cupps | ||
Cammy Logan | Jayden Gorman | ||
Gary Mackay-Steven | Brian Kinnear | ||
Alex Samuel | Louie Murphy | ||
Jamie Low | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Greenock Morton
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 11 | 28 | T H T B T | |
| 2 | 14 | 7 | 4 | 3 | 11 | 25 | T H B T H | |
| 3 | 14 | 6 | 7 | 1 | 8 | 25 | H T T T H | |
| 4 | 14 | 7 | 2 | 5 | 0 | 23 | H B B B B | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 7 | 21 | B H T T H | |
| 6 | 14 | 5 | 5 | 4 | 1 | 20 | B T T B H | |
| 7 | 13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 | T H B T B | |
| 8 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | B B B B T | |
| 9 | 13 | 4 | 1 | 8 | -7 | 13 | B T T T T | |
| 10 | 14 | 2 | 1 | 11 | -15 | 7 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch