Logan Chalmers rời sân và được thay thế bởi Tsoanelo Letsosa.
Killian Phillips (Kiến tạo: Mikael Mandron) 39 | |
Jacob Devaney 42 | |
Tsoanelo Letsosa (Thay: Logan Chalmers) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Partick Thistle vs St. Mirren
46'
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+1'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
42' 
Thẻ vàng cho Jacob Devaney.
39'
Mikael Mandron đã kiến tạo cho bàn thắng.
39' 
V À A A O O O - Killian Phillips đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Partick Thistle vs St. Mirren
số liệu thống kê

Partick Thistle

St. Mirren
40 Kiểm soát bóng 60
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Partick Thistle vs St. Mirren
Partick Thistle (4-4-2): Josh Clarke (12), Ben McPherson (24), Lee Ashcroft (5), Cale Loughrey (22), Patrick Reading (3), Logan Chalmers (10), Robbie Crawford (14), Luke McBeth (19), Aidan Fitzpatrick (21), Tony Watt (32), Alex Samuel (9)
St. Mirren (3-1-4-2): Ross Sinclair (27), Alexander Gogic (13), Miguel Freckleton (21), Marcus Fraser (22), Mark O'Hara (6), Richard King (5), Allan Campbell (16), Jacob Devaney (8), Scott Tanser (3), Killian Phillips (88), Mikael Mandron (9)

Partick Thistle
4-4-2
12
Josh Clarke
24
Ben McPherson
5
Lee Ashcroft
22
Cale Loughrey
3
Patrick Reading
10
Logan Chalmers
14
Robbie Crawford
19
Luke McBeth
21
Aidan Fitzpatrick
32
Tony Watt
9
Alex Samuel
9
Mikael Mandron
88
Killian Phillips
3
Scott Tanser
8
Jacob Devaney
16
Allan Campbell
5
Richard King
6
Mark O'Hara
22
Marcus Fraser
21
Miguel Freckleton
13
Alexander Gogic
27
Ross Sinclair

St. Mirren
3-1-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Budinauckas | Grant Tamosevicius | ||
Cammy Logan | Jayden Richardson | ||
Kyle Turner | Thomas Falconer | ||
Gary Mackay-Steven | Conor McMenamin | ||
Matthew Falconer | Roland Idowu | ||
Liam Dolan | Jalmaro Tyreese Calvin | ||
Tsoanelo Letsosa | Luke Douglas | ||
Jake Young | |||
Dan Nlundulu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
VĐQG Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 7 | 5 | 30 | 70 | T B T H T | |
| 2 | 33 | 19 | 12 | 2 | 35 | 69 | H T T T T | |
| 3 | 33 | 21 | 4 | 8 | 24 | 67 | T T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 12 | 7 | 23 | 54 | B B H B B | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 14 | 51 | H H H T B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | -3 | 46 | T H B T B | |
| 7 | 33 | 9 | 13 | 11 | -9 | 40 | T H T B T | |
| 8 | 33 | 9 | 6 | 18 | -15 | 33 | B H B B T | |
| 9 | 33 | 8 | 9 | 16 | -19 | 33 | T H B B H | |
| 10 | 33 | 7 | 9 | 17 | -21 | 30 | B B T T B | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -28 | 28 | B T T B H | |
| 12 | 33 | 1 | 13 | 19 | -31 | 16 | H H B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 10 | 15 | 13 | -11 | 45 | B T B H H | |
| 2 | 38 | 11 | 9 | 18 | -19 | 42 | B H T B T | |
| 3 | 38 | 11 | 7 | 20 | -15 | 40 | B T T B B | |
| 4 | 38 | 10 | 10 | 18 | -18 | 40 | B H T T T | |
| 5 | 38 | 8 | 10 | 20 | -25 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 38 | 2 | 15 | 21 | -35 | 21 | H B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 26 | 4 | 8 | 32 | 82 | T T T T T | |
| 2 | 38 | 24 | 8 | 6 | 33 | 80 | H T H T B | |
| 3 | 38 | 20 | 12 | 6 | 33 | 72 | T T B B T | |
| 4 | 38 | 16 | 13 | 9 | 23 | 61 | B B H B T | |
| 5 | 38 | 15 | 12 | 11 | 14 | 57 | T B T T B | |
| 6 | 38 | 14 | 7 | 17 | -12 | 49 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch